Bỏ qua tới nội dung
EN
SKY-6200
  • 0~35°CDải nhiệt
  • Có quạtTản nhiệt
  • 100–240 VDCNguồn vào
  • 3Cổng COM
  • 4Cổng LAN
  • 9Khe PCIe
Tải datasheet →
Máy tính công nghiệp Advantech SKY-6200

SKY-6200-R20B1

Máy chủ GPU công nghiệp 2U Rackmount thiết kế chuẩn tủ rack, trang bị bộ nguồn dự phòng 2000W 1+1 Platinum, hỗ trợ dải nhiệt độ 0 ~ 35 °C cùng khả năng chống rung sốc công nghiệp. Hệ thống tích hợp 2 vi xử lý Intel Xeon Scalable thế hệ 2, 24 khe RAM lên tới 6TB và khả năng mở rộng tới 4 card GPU double-deck kích thước lớn.

  • Thiết kế 2U Rackmount công nghiệp, đạt khả năng chống rung 0.25 Grms và chống sốc 10G
  • Bộ nguồn dự phòng 2000W 1+1 Redundant đạt chứng nhận 80 PLUS Platinum
  • Hỗ trợ 2 vi xử lý Intel Xeon Scalable thế hệ 2 (TDP lên đến 140W)
  • 24 khe cắm bộ nhớ DDR4 ECC RDIMM/LRDIMM / Intel Optane DC Persistent Memory, tối đa 6TB
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
108.000.000đ – 176.600.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã SKY-6200-R20B1 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 35 °C
Nguồn điệnAC 100~240 V
Kiểu lắp đặtRackmount
Kích thước (mm)438 x 88 x 760
Khối lượng (kg)24
Chống rung0.25 Grms (Operating) / 2 G (Non-Operating) — 5 ~ 500 Hz

Máy tính

CPUIntel Xeon Scalable
ChipsetIntel C622
SocketDual Socket P LGA-3647
RAMDDR4 ECC RDIMM/LRDIMM / Intel Optane DC Persistent Memory · 24 khe · tối đa 6144GB
Lưu trữ8× 2.5" Hot-swap · M.2 2280 (SATA+PCIe) · Slim ODD
GPUAspeed AST2500
Khe mở rộng PCI/PCIe9

Kết nối & I/O

COM1× RS-232 (cable optional) · 2× Internal connector
LAN2× 10GbE Intel X557-AT2 · 2× 10/100/1000 Mbps Intel I210AT
USB2× USB USB 2.0 · 4× USB USB 3.0
Xuất hình1× VGA
Mở rộng4× PCIe x16 / PCIe x8 · 1× PCIe x8 · 4× PCIe x16 / PCIe x8

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (6 mã)

968AE00047Slide rail kit
1700029339-01RAID card cable (Mini-SAS HD to Mini-SAS HD), 85cm
1700027928-01UL Power core (125V,15A)
1700027909-02BSMI Power Core (125V,15A)
1702002605EU Power Core (250V,10A)
1700035590-0112V2x6 power cable (300W), CPU8P (M) to 16Pin (VT type)

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

FPC-9002-L2U4 Arbor FPC-9000
Xeon E3 / 6th & 7th Gen Core i7/i5/i3 · 4× COM · 5× LAN · -20 ~ 55 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
FPC-7902 Arbor FPC-7900
Xeon E3 / 6th & 7th Gen Core i7/i5/i3 · 6× COM · 3× LAN · -20 ~ 55 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
ARES-1973C-4898 Arbor ARES-1900
Core i7/i5/i3/Celeron (Socket LGA1151) · 4× COM · 9× LAN · -20 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
SB-244-11165G7 Arbor SB-244
Core i7-1165G7 · 6× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
DS-1302-R10 Cincoze DS-1300
10th Generation Intel Xeon / Core Series Processors · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
IEC-3367-1165G7 Arbor IEC-3300
Core i7-1165G7 · 3× COM · 2× LAN · 0 ~ 40 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →