Bỏ qua tới nội dung
EN
Barebone Fanless System with Intel® Celeron Elkhart Lake J6412, 4 x LAN, 4 x COM(up to 6), 4 x USB(up to 6), 1 x HDMI, 1 x DP, DC12-24V power input
  • -20~60°CDải nhiệt
  • Không quạtTản nhiệt
  • 12–24 VDCNguồn vào
Máy tính công nghiệp Arbor SB-244

SB-244-1J64

Bộ điều khiển công nghiệp không quạt, dải nhiệt hoạt động -20~60°C, nguồn DC rộng 12-24V chống quá áp và đấu ngược cực, thân nhôm nguyên khối chống rung sốc, lắp bàn/treo tường/DIN-Rail — dùng CPU Intel Celeron J6412 Elkhart Lake, RAM DDR4 tối đa 32GB, 4 cổng LAN (1 GbE + 3 x 2.5GbE), video HDMI/DP.

  • Không quạt, dải nhiệt hoạt động -20~60°C
  • Nguồn DC rộng 12-24V, chống quá áp và đấu ngược cực
  • Thân nhôm nguyên khối, chống rung 2Grms và sốc 10G, lắp bàn/treo tường/DIN-Rail
  • 4 cổng LAN gồm 1 GbE và 3 x 2.5GbE

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã SB-244-1J64 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 60 °C (ambient w/ air flow (WT RAM & SSD))
Nguồn điện12-24V
Đầu nối nguồn2-pin phoenix connector
Chống rung5~500Hz, 2Grms — operation
Chứng nhậnCE, FCC

Máy tính

CPUIntel® Celeron® J6412 CPU Elkhart Lake (2.0 GHz/2.6GHz)
ChipsetIntegrated in CPU
RAMDDR4 3200MHz SO-DIMM · 1 khe · tối đa 32GB
Lưu trữM.2 M Key 2242 (SATA signal) · SATA 3.1, 2.5-inch drive bay (CTOS)
GPUIntel® UHD Graphics for 10th Gen Intel® Processors
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS232/422/485 (default RS232), auto flow control · 2× RS485 · 2× RS232 (optional, internal pin header)
LAN1× GbE Intel® I210-AT · 3× 2.5GbE Intel® I226-V
USB2× USB USB 3.1 · 4× USB USB 2.0
Xuất hình1× HDMI · 1× DP
Mở rộng1× MiniPCIe full-size · 1× M.2 E Key 2230 · 1× SIM Card socket · 1× GPIO

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (7 mã)

SPA BOX PC DIN RAIL KITDIN Rail Bracket w/Screw, 35mm W25, 25X47.8mm
SPA VESA BRACKETSECC, 165 x 115 x 10.5mm, FOR SB-142-2J64, SB-244-1J64
PAC-60W-FSP-SPA-US R1.0AC/DC Adapter Kit (w/ UKCA), 12V, 60W, 2 WIRE w/ US POWER CORD
PAC-60W-FSP-SPA-EU R1.0AC/DC Adapter Kit (w/ UKCA), 12V, 60W, 2 WIRE w/ EU POWER CORD
PAC-60W-FSP-SPA-UK R1.0AC/DC Adapter Kit (w/ UKCA), 12V, 60W, 2 WIRE w/ UK POWER CORD
PAC-60W-FSP-SPA-IN R1.0AC/DC Adapter Kit (w/ UKCA), 12V, 60W, 2 WIRE w/ IN POWER CORD
PAC-60W-FSP-SPA-JP R1.0AC/DC Adapter Kit (w/ UKCA), 12V, 60W, 2 WIRE w/ JP POWER CORD

Cấu hình khác cùng dòng SB-244

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng SB-244 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

DX-1200-R10 Cincoze DX-1200
Core / Pentium / Celeron (BTL-S / 14th / 13th / 12th Gen) · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
DS-1102-R20 Cincoze DS-1100
Core / Pentium / Celeron 7th/6th Generation · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
IEC-3300-J1900 Arbor IEC-3300
Celeron J1900 (soldered onboard) · 1× COM · 2× LAN · -20 ~ 55 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
ARES-5320-x6425P Arbor ARES-5300
Atom x6425RE Processor · 4× COM · 3× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
ARES-530WT-E3845 Arbor ARES-530
Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
ARES-1231 Arbor ARES-1200
Celeron N2930 (Bay Trail SoC) · 16× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →