EN
PPC-618W-PTA
Panel PC Advantech PPC-600

PPC-618W-PTA

Khung máy tính bảng công nghiệp 18.5 inch mặt trước đạt chuẩn IP66, hoạt động trong dải nhiệt 0 ~ 50 °C, chống rung shock đạt chuẩn IEC và hỗ trợ các bo mạch chủ Mini-ITX thuộc dòng PPC-MB series.

  • Mặt trước bảo vệ chuẩn IP66 chống nước và bụi
  • Dải nhiệt độ hoạt động 0 ~ 50 °C (với CPU 35W TDP)
  • Khả năng chống rung 2 Grms và chống sốc 10 G peak theo chuẩn IEC 60068
  • Nguồn cấp DC 24VDC ± 20%

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã PPC-618W-PTA trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 50 °C (With 35W CPU; 0 ~ 45 °C with 65W CPU)
Nguồn điện24VDC ± 20%
Đầu nối nguồnDC-In
Kiểu lắp đặtWall mount, Stand
Kích thước (mm)488 x 309 x 108.2
Khối lượng (kg)7.6
Chống rung2 Grms — IEC 60068-2-64
Cấp bảo vệ IPIP66 (front panel)
Chứng nhậnCE, FCC, Class A, UKCA, VCCI, CB, CCC, UL

Máy tính

Lưu trữ2× 2.5" SATA HDD bay
Khe mở rộng PCI/PCIe2

Kết nối & I/O

Mở rộng1× PCIe x4 · 2× PCI · 2× PCIe x1 · 2× PCIe x1 + PCI · 2× PCIe x8 · 1× PCIe x16

Màn hình

Kích thước18.5"
Độ phân giải1366 x 768
Độ sáng (nit)450
Cảm ứng10-point multi-touch projected capacitive
IP mặt trướcIP66

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (19 mã)

1970006082S001Cooler Part Number
PPC-WLAN-D2M.2,WiFi6 +BT5.2,2T2R,w/Antenna
9893BE0200ERiser card with 2 x PCIe x1 slots
9893BE03000Riser card with 1 x PCIe x1 and 1 x PCI slots
9893BE17000Riser card with 2 x PCIex8 slots(onlyfor PPC-MB-6x0B)
98R36151C20Riser card with 1 x PCIex16 slots(onlyfor PPC-MB-6X0)
PPC-174T-WL-MTEWall mount kit for PPC series
PPC-Stand-A1EStand for PPC series
98R3P612100TPM2.0 module for PPC-MB-610
96PSA-A230W24P4-3Power adapter 100-240V 230W 24V TB2 pin-out
1702002600Power cord (USA) UL/CSA, 3-pin, 10A, 125V, 1.83 M
1700000237Power cable PSE(UK),3-pin,12A,125V,1.83M
1702002605Power Cord (EU), 3-pin, 10A, 250V 1.83M
1700027838-11Cable for two internal USB with I/O BKT (only for PPC-MB-620B)
96PSD-A480W24-MSPSU 100-240V 480W 24V 125.2 TB1 pin-out
1700031170-01PSU DC-DC cable
1700029720-01PSU power cord (1.83M) (USA)
1700030520-01PSU power cord (1.5M) (CN)
1700031408-01AC-DC power cord (EU), M cable conn 3P/G-TEM*3 80CM

Cấu hình khác cùng dòng PPC-600

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng PPC-600 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CV-119G-R10/P2302E-R10 Cincoze CV-100/P2302
19″ · Core Ultra 7/5/3 Processor · 4× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
CV-119G-R10/P2202E-i3-R10 Cincoze CV-100/P2202
19″ · Core i3-1215UE · 4× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
CV-119G-R10/P2102E-i3-R10 Cincoze CV-100/P2102
19″ · Core i3-8145UE · 4× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
CS-119C-R11/P2302E-R10 Cincoze CS-100/P2302
19″ · Core Ultra 7 165UL / Ultra 7 155UL / Ultra 5 135UL / Ultra 5 125UL / Ultra 3 105UL · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
CS-119C-R11/P2202E-i3-R10 Cincoze CS-100/P2202
19″ · Core i3-1215UE · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
CS-119C-R11/P2102E-i3-R10 Cincoze CS-100/P2102
19″ · Core i3-8145UE · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →