EN
PPC-6191C
Panel PC Advantech PPC-6100

PPC-6191C-RTAE

Máy tính bảng công nghiệp 19 inch Advantech PPC-6191C-RTAE thiết kế mặt trước phẳng chuẩn IP66, hoạt động trong dải nhiệt độ 0 ~ 50°C, khả năng chống sốc 10G và chống rung 2 Grms. Thiết bị tích hợp nguồn AC 100~240V công suất 250W, trang bị màn hình cảm ứng điện trở 1280x1024, hỗ trợ các bo mạch chủ Mini-ITX dòng PPC-MB với vi xử lý TDP lên đến 65W và khả năng mở rộng khe PCI/PCIe linh hoạt.

  • Mặt trước đạt tiêu chuẩn bảo vệ chống bụi nước IP66
  • Dải nhiệt độ hoạt động rộng 0 ~ 50°C (với CPU 35W TDP)
  • Khả năng chống rung 2 Grms và chống sốc 10 G đạt chuẩn IEC 60068
  • Nguồn tích hợp 100 ~ 240 VAC công suất tối đa 250W

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã PPC-6191C-RTAE trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 50 °C (With 35W CPU (0~45°C with 65W CPU))
Nguồn điện100~240 VAC
Đầu nối nguồn1 x AC inlet
Kiểu lắp đặtPanel Mount, Wall Mount, Stand Mount
Kích thước (mm)454 x 379.8 x 107.5
Khối lượng (kg)5.8
Chống rung2 Grms — IEC 60068-2-64
Cấp bảo vệ IPIP66 (front panel)
Chứng nhậnCE, FCC Class A, UKCA, VCCI, CB, CCC, UL

Máy tính

Lưu trữ1× 2.5" SATA HDD bay
Khe mở rộng PCI/PCIe2

Kết nối & I/O

COM4× DB9 (Reserved ports)
Mở rộng2× PCIe / PCI · 2× PCIe · 2× PCIe / PCI · 2× PCIe · 1× PCIe

Màn hình

Kích thước19"
Độ phân giải1280 x 1024
Độ sáng (nit)350
Cảm ứng5-wire analog resistive, with optional projected capacitive touch
Kiểu khungTrue-flat
IP mặt trướcIP66

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (15 mã)

PPC-WLAN-D2M.2,WiFi6 +BT5.2,2T2R,w/Antenna
1702002605Power cable(EU)90D 220 ~ 250V/6A,1.8 M
1702002600Power cable(US)180D 125V/10A,1.83 M
1702031801Power cable(UK),1.8 M
96CB-POWER-B-1.8MAPower cable(China),1.8 M
9893BE0200ERiser card with 2 x PCIe x1 slots
9893BE03000Riser card with 1 x PCIe x1 and 1 x PCI slots
9893BE17000Riser card with 2 x PCIex8 slots(onlyfor PPC-MB-6x0B)
98R36151C20Riser card with 1 x PCIex16 slots(onlyfor PPC-MB-6x0)
PPC-174T-WL-MTEWall mount kit for PPC series
PPC-Stand-A1EStand for PPC series
1700027838-11Cable for two internal USB with I/O BKT (onlyfor PPC-MB-6x0B)
98R36151C10the second 2.5"SATA HDD (only one riser card slots available)
98R3P612100TPM2.0 module for PPC-MB-610
1970006082S001CPU Cooler

Cấu hình khác cùng dòng PPC-6100

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng PPC-6100 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CV-119G-R10/P2302E-R10 Cincoze CV-100/P2302
19″ · Core Ultra 7/5/3 Processor · 4× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
CV-119G-R10/P2202E-i3-R10 Cincoze CV-100/P2202
19″ · Core i3-1215UE · 4× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
CV-119G-R10/P2102E-i3-R10 Cincoze CV-100/P2102
19″ · Core i3-8145UE · 4× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
CS-119C-R11/P2302E-R10 Cincoze CS-100/P2302
19″ · Core Ultra 7 165UL / Ultra 7 155UL / Ultra 5 135UL / Ultra 5 125UL / Ultra 3 105UL · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
CS-119C-R11/P2202E-i3-R10 Cincoze CS-100/P2202
19″ · Core i3-1215UE · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
CS-119C-R11/P2102E-i3-R10 Cincoze CS-100/P2102
19″ · Core i3-8145UE · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →