Bỏ qua tới nội dung
EN
PPC-6171C-RTAE
  • 0~50°CDải nhiệt
  • IP66Chuẩn kín
  • Có quạtTản nhiệt
  • 100–240 VDCNguồn vào
  • 2Khe PCIe
Tải datasheet →
Panel PC Advantech PPC-6100

PPC-6171C-RTAE

Khung máy tính bảng công nghiệp 17 inch có thể cấu hình linh hoạt, mặt trước chống nước bụi IP66, hỗ trợ bo mạch chủ Mini-ITX dòng PPC-MB với vi xử lý TDP lên đến 65W và trang bị các khe mở rộng PCI/PCIe.

  • Mặt trước đạt chuẩn bảo vệ IP66 chống bám bụi và xịt nước
  • Dải nhiệt độ hoạt động từ 0 đến 50°C (với CPU 35W TDP)
  • Thiết kế lắp đặt linh hoạt: Panel Mount, Wall Mount, Stand
  • Khả năng chống rung 2 Grms và chống sốc 10 G theo chuẩn IEC

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã PPC-6171C-RTAE trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 50 °C (With 35W CPU; 0 ~ 45°C with 65W CPU)
Nguồn điện100~240 VAC
Đầu nối nguồn1 x AC inlet
Kiểu lắp đặtPanel Mount, Wall Mount, Stand
Kích thước (mm)437 x 357 x 107.6
Khối lượng (kg)5.4
Chống rung2 Grms — IEC 60068-2-64, random 5~500 Hz, with SSD
Cấp bảo vệ IPIP66 (front panel)
Chứng nhậnCE, FCC Class A, UKCA, VCCI, CB, CCC, UL

Máy tính

Lưu trữ2.5" SATA HDD bay
Khe mở rộng PCI/PCIe2

Kết nối & I/O

Mở rộng1× PCIe x4 · 2× PCI · 2× PCIe x1 · 2× PCIe x1 + PCI · 2× PCIe x8 · 1× PCIe x16

Màn hình

Kích thước17"
Độ phân giải1280 x 1024
Độ sáng (nit)350
Cảm ứng5-wire analog resistive (optional projected capacitive touch)
Kiểu khungTrue-flat
IP mặt trướcIP66

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (15 mã)

1970006082S001CPU Cooler for PPC-MB series motherboard
PPC-WLAN-D2M.2, WiFi6 + BT5.2, 2T2R, w/Antenna
1702002605Power cable (EU) 90D 220 ~ 250V/6A, 1.8 M
1702002600Power cable (US) 180D 125V/10A, 1.83 M
1702031801Power cable (UK), 1.8 M
96CB-POWER-B-1.8MAPower cable (China), 1.8 M
9893BE0200ERiser card with 2 x PCIe x1 slots
9893BE03000Riser card with 1 x PCIe x1 and 1 x PCI slots
9893BE17000Riser card with 2 x PCIe x8 slots (only for PPC-MB-6x0B)
98R36151C20Riser card with 1 x PCIe x16 slots (only for PPC-MB-6x0)
PPC-174T-WL-MTEWall mount kit for PPC series
PPC-Stand-A1EStand for PPC series
1700027838-11Cable for two internal USB with I/O BKT (only for PPC-MB-6x0B)
98R36151C10The second 2.5" SATA HDD kit (only one riser card slot available)
98R3P612100TPM2.0 module for PPC-MB-610

Cấu hình khác cùng dòng PPC-6100

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng PPC-6100 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CS-W115FHC-R20/P2102E-i5-R10 Cincoze CS-100/P2102
15,6″ · Core i5-8365UE · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
CS-W115FHC-R20/P2202E-i5-R10 Cincoze CS-100/P2202
15,6″ · Core i5-1245UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
CS-W115FHC-R20/P2302E-R10 Cincoze CS-100/P2302
15,6″ · Meteor Lake-PS Core Ultra 7/5/3 Processor · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 65 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
CV-W115R-R10/P2102E-i5-R10 Cincoze CV-100/P2102
15,6″ · Core i5-8365UE · 4× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
CV-W115R-R10/P2202E-i5-R10 Cincoze CV-100/P2202
15,6″ · Core i5-1245UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
CV-W115R-R10/P2302E-R10 Cincoze CV-100/P2302
15,6″ · Meteor Lake-PS Core Ultra 7/5/3 Processor · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 65 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →