PPC-615W-PTA
Màn hình máy tính bảng công nghiệp 15.6 inch thiết kế mặt phẳng hoàn toàn (true-flat) với chuẩn bảo vệ IP66 mặt trước, hoạt động dải nhiệt 0 ~ 50°C, hỗ trợ nguồn 24VDC, đáp ứng tiêu chuẩn chống rung/chốc IEC 60068, hỗ trợ bo mạch chủ Mini-ITX công suất CPU tối đa 65W TDP.
- Mặt trước đạt chuẩn bảo vệ IP66 chống nước và bụi
- Dải nhiệt độ hoạt động từ 0 ~ 50°C, độ bền đạt chuẩn IEC 60068-2-64 (chống rung 2 Grms) và IEC 60068-2-27 (chống sốc 10 G)
- Nguồn cấp 24VDC ±20%
- Cảm ứng điện dung đa điểm 10 điểm với kính phủ chống chói AG
Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | 0 ~ 50 °C (With 35W CPU; 0 ~ 45°C with 65W CPU) |
|---|---|
| Nguồn điện | 24VDC±20% |
| Đầu nối nguồn | DC-In (4-pin phoenix connector) |
| Kiểu lắp đặt | Panel Mount, Wall Mount, Stand |
| Kích thước (mm) | 419 x 269 x 108.2 |
| Khối lượng (kg) | 6.1 |
| Chống rung | 2 Grms — IEC 60068-2-64, Random test 5 ~ 500 Hz, with SSD |
| Cấp bảo vệ IP | IP66 (front panel) |
| Chứng nhận | CE, FCC Class A, UKCA, VCCI, CB, CCC, UL |
Máy tính
| Lưu trữ | 1× 2.5" SATA HDD bay · 2× 2.5" SATA HDD bay (optional) |
|---|---|
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 2 |
Kết nối & I/O
| COM | 4× Reserved ports (DB9) |
|---|---|
| Mở rộng | 1× PCIe x4 · 2× PCI · 2× PCIe x1 · 2× PCIe x1 + PCI · 2× PCIe x8 · 1× PCIe x16 |
Màn hình
| Kích thước | 15.6" |
|---|---|
| Độ phân giải | 1920 x 1080 |
| Độ sáng (nit) | 450 |
| Cảm ứng | 10-point multi-touch projected capacitive |
| Kiểu khung | True-flat |
| IP mặt trước | IP66 |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (20 mã)
| 1970006082S001 | Cooler Part Number |
|---|---|
| PPC-WLAN-D2 | M.2,WiFi6 +BT5.2,2T2R,w/Antenna |
| 9893BE0200E | Riser card with 2 x PCIe x1 slots |
| 9893BE03000 | Riser card with 1 x PCIe x1 and 1 x PCI slots |
| 9893BE17000 | Riser card with 2 x PCIex8 slots(onlyfor PPC-MB-6x0B) |
| 98R36151C20 | Riser card with 1 x PCIex16 slots(onlyfor PPC-MB-6X0) |
| PPC-174T-WL-MTE | Wall mount kit for PPC series |
| PPC-Stand-A1E | Stand for PPC series |
| 98R36151C10 | the second 2.5" SATA HDD kit(onlyone riser card slots available) |
| 98R3P612100 | TPM2.0 module for PPC-MB-610 |
| 96PSA-A230W24P4-3 | Power adapter 100-240V 230W 24V |
| 1702002600 | Power cord(USA)UL/CSA,3-pin,10A,125V,1.83 M |
| 1700000237 | Power cable PSE(UK),3-pin,12A,125V,1.83M |
| 1702002605 | Power Cord(EU),3-pin,10A,250V 1.83M |
| 1700027838-11 | Cable for two internal USB with I/O BKT(onlyfor PPC-MB-620B) |
| 96PSD-A480W24-MS | PSU 100-240V 480W 24V |
| 1700031170-01 | DC-DCpower cord,A cable TEM*4/TEM*4 UL2464 18AWG 150cm |
| 1700029720-01 | AC-DCpower cord(US),M cable AC CONN 3P 183cm |
| 1700030520-01 | AC-DCpower cord(CN),M cable conn 3P CCC 10A 250V 150cm |
| 1700031408-01 | AC-DCpower cord(EU),M cable conn 3P/G-TEM*3 80CM |
Cấu hình khác cùng dòng PPC-600
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.