MIC-3954F-A1S1
Bo mạch mở rộng CompactPCI Serial 3U MIC-3954F-A1S1 hoạt động trong dải nhiệt độ khắc nghiệt từ -40°C đến 70°C, đạt các tiêu chuẩn đường sắt EN50155, EN50121-3-2, EN50121-4 và chống rung xóc công nghiệp. Thiết bị trang bị 4 cổng USB 3.0 Type A ở mặt trước và hỗ trợ tối đa 2 khe cắm M.2 E key cho kết nối WiFi/lưu trữ.
- Tuân thủ các tiêu chuẩn công nghiệp và đường sắt EN50155, EN50121-3-2, EN50121-4
- Hoạt động trong dải nhiệt độ rộng từ -40°C đến 70°C, chịu rung 2 Grms và xóc 10 G
- Chuẩn giao tiếp CompactPCI Serial (CPCI-S.0 R 2.0) kích thước 3U 4HP
- Hỗ trợ 4 cổng USB 3.0 Type A ở mặt trước
Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -40 ~ 70 °C (phụ thuộc vào mô-đun M.2) |
|---|---|
| Đầu nối nguồn | PCIe Gen 2 x4 từ backplane P1 |
| Kiểu lắp đặt | CompactPCI Serial peripheral slot |
| Kích thước (mm) | 160 x 100 |
| Chống rung | 2 Grms, random (5 Hz ~ 500 Hz) |
| Chứng nhận | EN50155, EN50121-3-2, EN50121-4, PICMG CompactPCI Serial (CPCI-S.0 R 2.0), RoHS |
Máy tính
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
|---|
Kết nối & I/O
| USB | 4× USB USB 3.0 |
|---|---|
| Mở rộng | 2× M.2 E key |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (5 mã)
| MIC-330 Series | 3U CPCI-Serial Intel 9th Gen. Processor board |
|---|---|
| MIC-330V2 Series | 3U CPCI-Serial Intel 11th Gen. Processor board |
| MIC-300A series | 3U CPCI-Serial 84HP/44HP width, 3U/4U height chassis, with 8 slots backplane & mini fan |
| MIC-3890 | 3U CPCI-Serial DC-DC power module, 110V in/12V&5V output, 250W |
| XMIC330-HAC300S | 3U CPCI-Serial AC-DC power module, 12V&5V output, 300W |
Cấu hình khác cùng dòng MIC-3000 · blade CompactPCI
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
Xem cả dòng MIC-3000 · blade CompactPCI và so từng cấu hình →