Bỏ qua tới nội dung
EN
6U CompactPCI Intel 6th Gen. Core i3/i5/i7 Processor Blade with ECC support
  • 0~55°CDải nhiệt
  • Có quạtTản nhiệt
  • 2Cổng COM
  • 5Cổng LAN
Tải datasheet →
Module & mở rộng Advantech MIC-3000 · blade CompactPCI

MIC-3399A3-M8E

Bo mạch máy tính công nghiệp CompactPCI 6U chuẩn 4HP, dải nhiệt hoạt động 0-55°C, chống rung 2Grms. Model MIC-3399A3-M8E trang bị vi xử lý Intel Core i7-6820EQ, RAM 8GB onboard, hỗ trợ khe cắm mở rộng XMC PCIe x8.

  • Chuẩn cPCI 6U kích thước 4HP tối ưu cho hệ thống công nghiệp
  • Chống rung 2Grms khi lắp kèm ổ cứng 2.5 inch SSD
  • Bộ vi xử lý Intel Core i7-6820EQ 4 nhân 8 luồng hiệu năng cao
  • RAM DDR4 8GB tích hợp onboard, có thêm 1 khe SODIMM mở rộng

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã MIC-3399A3-M8E trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 55 °C
Đầu nối nguồnJ1/J2 Connectors
Kiểu lắp đặt6U CompactPCI Chassis, 4HP Slot
Kích thước (mm)233.35 x 160.0
Chống rung2Grms — Sine, 4.4mm@5-15Hz, 2G@15-500Hz (with 2.5" SSD onboard)
Chứng nhậnFCC Class A, CE, RoHS, PICMG 2.0 R3.0, PICMG 2.1 R1.0, PICMG 2.9 R1.0, PICMG 2.16 R1.0

Máy tính

CPUIntel Core i7-6820EQ
ChipsetIntel CM236
RAMDDR4-2133 · 1 khe · tối đa 32GB
Lưu trữ2.5" SATA III HDD/SSD · M.2 SATA III (2242 or 2280) · Nandflash onboard
GPUIntel Iris Graphics
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS-232 (via RTM J3-J5)
LAN5× 10/100/1000 Mbps Intel I210AT
USB3× USB USB 3.0 (Front) · 2× USB USB 3.0 (Rear) · 6× USB USB 2.0 (Rear)
Xuất hình1× VGA · 2× DDI (DP via Rear)
Mở rộng1× XMC

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (4 mã)

RIO-3316-C1ERTM Module with 4 LAN ports and USB 3.0
MIC-3666-AEDual 10 Gigabit Ethernet XMC
MIC-3667-AEQuad copper (RJ-45) Gigabit Ethernet XMC
MIC-3042CE4U CompactPCI Enclosure w/o CT-Bus, no PSU

Cấu hình khác cùng dòng MIC-3000 · blade CompactPCI

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng MIC-3000 · blade CompactPCI và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

ITX-i92QA Arbor ITX-i92
10th Gen Xeon W / Core i3/i5/i7/i9 (LGA1200) · 5× COM · 6× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
EmCORE-i90U2-WT-7300U Arbor EmCORE-i90
Core i5-7300U · 4× COM · 5× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
MB-i93Q0-H610E Arbor MB-i93
12th/13th Generation Core i9/i7/i5/i3, Pentium Gold, Celeron · 6× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM
So cạnh nhau →
MB-i91Q1 Arbor MB-i91
Core i7/i5/i3 / Pentium (LGA1151) · 10× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM
So cạnh nhau →
MB-i89Q9 Arbor MB-i89
Core i7/i5/i3 / Pentium (LGA1151) · 10× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM
So cạnh nhau →
ITX-i93QI-H610 Arbor ITX-i93
Alder Lake 12th Generation Core i9/i7/i5/i3, TDP 35W/65W CPU · 6× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →