EN
3U CPCI-Serial AI Inference Board Based on NVIDIA Jetson AGX Orin
Máy tính công nghiệp Advantech MIC-300

MIC-332-AOC64

Bo mạch tính toán AI chuẩn 3U CompactPCI Serial hoạt động bền bỉ từ -25°C đến 70°C, đáp ứng tiêu chuẩn ngành đường sắt, trang bị mô-đun NVIDIA Jetson AGX Orin 64GB đạt hiệu năng tính toán AI tối đa 275 TOPS.

  • Thiết kế chuẩn 3U CompactPCI Serial chống rung sóc mạnh mẽ (2Grms / 10G), đạt định hướng chuẩn EN50155 và EN50121-4.
  • Hoạt động trong dải nhiệt độ công nghiệp -25°C đến 70°C với tản nhiệt khí cưỡng bức.
  • Tích hợp mô-đun cao cấp NVIDIA Jetson AGX Orin 64GB với 12 nhân CPU ARM Cortex-A78AE, GPU 2048 nhân Ampere cho khả năng xử lý AI 275 TOPS.
  • Cung cấp kết nối 2 cổng LAN 2.5GbE (M12 X-code/RJ45), 2 cổng USB 3.2 Gen 2, 1 cổng DB9 RS-232 và 1 cổng HDMI 2.0.

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã MIC-332-AOC64 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-25 ~ 70 °C (depending on forced airflow)
Kiểu lắp đặt3U CompactPCI Serial slot
Kích thước (mm)160 x 100
Chống rung2Grms, random (5 Hz ~ 500 Hz)
Chứng nhậnCE, FCC, UKCA, RoHS, EN50155, EN50121-4, PICMG CompactPCI Serial

Máy tính

CPUNVIDIA Arm Cortex A78AE v8.2
ChipsetIntegrated on Jetson module
RAMLPDDR5 · tối đa 64GB
Lưu trữ1× eMMC 5.1 · 1× M.2 2242 M-Key NVMe PCIe 3.0 x4
GPUNVIDIA Ampere GPU
CUDA cores2048
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM1× RS-232
LAN2× 2.5 Gbps Intel i226
USB2× USB USB 3.2 Gen 2 · 1× USB Micro-USB
Xuất hình1× HDMI 2.0
Mở rộng1× Backplane Interface

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (12 mã)

MIC-300A series3U CPCI-Serial 84HP/44HP width, 3U/4U height chassis, with 8 slots backplane & mini fan
MIC-3954D series3U CPCI-Serial quad Mini-PCIe carrier board
MIC-3954E series3U CPCI-Serial quad M.2 (1 x E-Key, 3 x B-Key) carrier board for wifi/LTE/GPS module
MIC-3954F series3U CPCI-Serial quad port USB3.0 typeA board
MIC-3810 series3U CPCI-Serial PCIe PCIe x8 / x16 carrier board
MIC-3860 series3U CPCI-Serial quad RJ45 or 4 M12 2.5 Gbps LAN board with PoE support option
MIC-3861 series3U CPCI-Serial 10GbE dual SFP+ fiber & dual copper RJ45 or M12 ports ethernet card
MIC-3812 series3U CPCI-Serial MXM carrier board for type A/B/B+ module
MIC-3821 series3U CPCI-Serial quad M.2 M-Key NvME carrier board
MIC-3840 series3U CPCI-Serial DB62 to 8*DB9 isolated RS232/422/485 serial board
MIC-38903U CPCI-Serial DC-DC power module, 110 V input / 12 V & 5 V output, 250 W
XMIC330-HAC300S3U CPCI-Serial AC-DC power module, 12 V & 5 V output, 300 W

Cấu hình khác cùng dòng MIC-300

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng MIC-300 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

UNO-430-E1H Advantech UNO-400
Atom E3950 · 3× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
UNO-137-E13BA Advantech UNO-100
Atom E3940 · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
SKY-8134S-11 Advantech SKY-8100
Xeon Scalable Processor · 1× COM · 20× LAN · -40 ~ 65 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
MIC-770V3H-E0A1 Advantech MIC-700
2× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →