MIC-332-AOC32
Bo mạch máy tính nhúng chuẩn 3U CompactPCI Serial hoạt động trong dải nhiệt độ rộng từ -25°C đến 70°C, chịu rung sóc công nghiệp, tích hợp vi xử lý NVIDIA Jetson AGX Orin 32GB mang lại hiệu năng tính toán AI lên đến 200 TOPS.
- Thiết kế chuẩn 3U CompactPCI Serial chịu rung động 2Grms và sốc 10G, thiết kế đáp ứng các tiêu chuẩn đường sắt EN50155, EN50121-4.
- Dải nhiệt độ vận hành rộng từ -25°C đến 70°C (tùy thuộc luồng khí làm mát cưỡng bức).
- Tích hợp mô-đun AI NVIDIA Jetson AGX Orin 32GB với 8 nhân ARM Cortex-A78AE và GPU Ampere 1792 nhân, đạt hiệu năng AI 200 TOPS.
- Trang bị 2 cổng LAN 2.5G (kết nối M12 X-code hoặc RJ45), 2 cổng USB 3.2 Gen 2, 1 cổng DB9 RS-232 và xuất hình HDMI 2.0.
Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -25 ~ 70 °C (depending on forced airflow) |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt | 3U CompactPCI Serial slot |
| Kích thước (mm) | 160 x 100 |
| Chống rung | 2Grms, random (5 Hz ~ 500 Hz) |
| Chứng nhận | CE, FCC, UKCA, RoHS, EN50155, EN50121-4, PICMG CompactPCI Serial |
Máy tính
| CPU | NVIDIA Arm Cortex A78AE v8.2 |
|---|---|
| Chipset | Integrated on Jetson module |
| RAM | LPDDR5 · tối đa 32GB |
| Lưu trữ | 1× eMMC 5.1 · 1× M.2 2242 M-Key NVMe PCIe 3.0 x4 |
| GPU | NVIDIA Ampere GPU |
| CUDA cores | 1792 |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 1× RS-232 |
|---|---|
| LAN | 2× 2.5 Gbps Intel i226 |
| USB | 2× USB USB 3.2 Gen 2 · 1× USB Micro-USB |
| Xuất hình | 1× HDMI 2.0 |
| Mở rộng | 1× Backplane Interface |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (12 mã)
| MIC-300A series | 3U CPCI-Serial 84HP/44HP width, 3U/4U height chassis, with 8 slots backplane & mini fan |
|---|---|
| MIC-3954D series | 3U CPCI-Serial quad Mini-PCIe carrier board |
| MIC-3954E series | 3U CPCI-Serial quad M.2 (1 x E-Key, 3 x B-Key) carrier board for wifi/LTE/GPS module |
| MIC-3954F series | 3U CPCI-Serial quad port USB3.0 typeA board |
| MIC-3810 series | 3U CPCI-Serial PCIe PCIe x8 / x16 carrier board |
| MIC-3860 series | 3U CPCI-Serial quad RJ45 or 4 M12 2.5 Gbps LAN board with PoE support option |
| MIC-3861 series | 3U CPCI-Serial 10GbE dual SFP+ fiber & dual copper RJ45 or M12 ports ethernet card |
| MIC-3812 series | 3U CPCI-Serial MXM carrier board for type A/B/B+ module |
| MIC-3821 series | 3U CPCI-Serial quad M.2 M-Key NvME carrier board |
| MIC-3840 series | 3U CPCI-Serial DB62 to 8*DB9 isolated RS232/422/485 serial board |
| MIC-3890 | 3U CPCI-Serial DC-DC power module, 110 V input / 12 V & 5 V output, 250 W |
| XMIC330-HAC300S | 3U CPCI-Serial AC-DC power module, 12 V & 5 V output, 300 W |
Cấu hình khác cùng dòng MIC-300
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.