MIC-330V2-C1S1
Bo mạch máy tính công nghiệp chuẩn 3U CompactPCI Serial kích thước 4HP chuyên dụng cho môi trường nhiệt độ khắc nghiệt -40 đến 70°C, đạt tiêu chuẩn EN50155 khắt khe của ngành đường sắt. Trang bị vi xử lý Intel Xeon W-11865MRE, bộ nhớ RAM 32 GB ECC onboard hỗ trợ nâng cấp đến 64 GB.
- Hỗ trợ dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -40°C đến 70°C (chuẩn EN50155 OT4 +85°C trong 10 phút)
- Đạt chuẩn chống va đập rung sóc EN50121-4, EN50121-3-2 và EN50155 chuyên dụng cho ngành đường sắt
- Sử dụng vi xử lý cấp công nghiệp Intel Xeon W-11865MRE 8 nhân 16 luồng
- Tích hợp 32 GB RAM DDR4 ECC onboard, hỗ trợ mở rộng qua 1 khe SODIMM lên tối đa 64 GB
Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -40 ~ 70 °C (EN50155 OT4 +85 °C for 10 minutes, industrial product support) |
|---|---|
| Đầu nối nguồn | Đầu nối CPCI-S (P1-P5) |
| Kiểu lắp đặt | Lắp vào khung cắm 3U CompactPCI Serial Chassis |
| Kích thước (mm) | 160.00 x 100.00 (Kích thước mặt trước 4HP) |
| Chống rung | 2 Grms (5 Hz ~ 500 Hz) — Random |
| Chứng nhận | EN50121-4, EN50121-3-2, EN50155, PICMG CompactPCI Serial, FCC Class A, CE, UKCA, RoHS |
Máy tính
| CPU | Intel Xeon W-11865MRE |
|---|---|
| Chipset | Intel RM590E |
| RAM | DDR4 3200 MHz · 1 khe · tối đa 64GB |
| Lưu trữ | 2× M.2 2280 M-Key (SATA III) |
| GPU | Intel UHD Graphics for 11th Gen Intel processors |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| LAN | 2× 2.5 Gbps Intel i226 · 2× 1 Gbps |
|---|---|
| USB | 3× USB USB Type-C 10 Gbps · 4× USB USB 3.2 5 Gbps (qua backplane) · 8× USB USB 2.0 480 Mbps (qua backplane) |
| Xuất hình | 2× DisplayPort (qua USB Type-C Alt Mode) |
| Mở rộng | 8× CompactPCI Serial Backplane |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (14 mã)
| MIC-3954D Series | 3U CPCI-Serial quad Mini-PCIe carrier board |
|---|---|
| MIC-3954E Series | 3U CPCI-Serial quad M.2 (1x E-Key, 3 x B-Key) carrier board for Wi-Fi/LTE/GPS module |
| MIC-3954F | 3U CPCI-S 4 x USB typeA, 2 x M.2 E key carrier board |
| MIC-3810 Series | 3U CPCI-Serial PCIe x8/x16 carrier board |
| MIC-3820 Series | 3U CPCI-Serial 2.5'' SATA SSD carrier board |
| MIC-3811 Series | 3U CPCI-Serial dual mini PCIe carrier to carrier i-Door module like DIO/AIO/CAN/COM/Wi-Fi, etc |
| MIC-3860 Series | 3U CPCI-Serial quad RJ45 or 4 M12 2.5 Gbps LAN board, with PoE support option |
| MIC-3861 Series | 3U CPCI-Serial 10 Gigabit Ethernet Board |
| MIC-3840-A1S1 | 3U CPCI-Serial 8-port DB62 COM Board |
| MIC-3812 Series | 3U CPCI-Serial MXM carrier board for type A/B/B+ module |
| MIC-3821 Series | 3U CPCI-Serial quad M.2 M-Key NvME carrier board |
| MIC-300A Series | 3U CPCI-Serial 84HP/44HP width, 3U/4U height chassis, with 8 slots backplane & mini fan |
| MIC-3890DC | 3U CPCI-Serial DC-DC power module, 110V in / 12V out, 300W |
| MIC-3890AC | 3U CPCI-Serial AC-DC power module, 12 V & 5 V output, 300 W |
Cấu hình khác cùng dòng MIC-300
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.