MIC-330V2-B2D1
Bo mạch máy tính công nghiệp chuẩn 3U CompactPCI Serial kích thước 8HP (mở rộng với card Mezzanine-2), được thiết kế đặc biệt cho ứng dụng đường sắt EN50155 đòi hỏi đầu kết nối chống rung giắc M12. Trang bị vi xử lý Intel Core i7-11850HE và tích hợp thêm 2 cổng M12 GbE mặt trước.
- Kích thước mặt trước 8HP tích hợp card mở rộng Mezzanine-2 với 2 cổng M12 X-coding GbE chống rung va đập chuyên dụng
- Đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn đường sắt EN50121-4, EN50121-3-2 và EN50155
- Trang bị vi xử lý Intel Core i7-11850HE 8 nhân 16 luồng hiệu năng cao
- Tổng cộng 4 cổng LAN mặt trước (2 cổng RJ45 2.5 GbE + 2 cổng M12 1 GbE)
Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -25 ~ 70 °C (Commercial product support) |
|---|---|
| Đầu nối nguồn | Đầu nối CPCI-S (P1-P5) |
| Kiểu lắp đặt | Lắp vào khung cắm 3U CompactPCI Serial Chassis |
| Kích thước (mm) | 160.00 x 100.00 (Kích thước mặt trước 8HP) |
| Chống rung | 2 Grms (5 Hz ~ 500 Hz) — Random |
| Chứng nhận | EN50121-4, EN50121-3-2, EN50155, PICMG CompactPCI Serial, FCC Class A, CE, UKCA, RoHS |
Máy tính
| CPU | Intel Core i7-11850HE |
|---|---|
| Chipset | Intel RM590E |
| RAM | DDR4 3200 MHz · 1 khe · tối đa 64GB |
| Lưu trữ | 1× M.2 2280 M-Key (SATA III) |
| GPU | Intel UHD Graphics for 11th Gen Intel processors |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| LAN | 2× 2.5 Gbps Intel i226 · 2× 1 Gbps Intel i210 · 2× 1 Gbps |
|---|---|
| USB | 3× USB USB Type-C 10 Gbps · 4× USB USB 3.2 5 Gbps (qua backplane) · 8× USB USB 2.0 480 Mbps (qua backplane) |
| Xuất hình | 2× DisplayPort (qua USB Type-C Alt Mode) |
| Mở rộng | 1× Mezzanine-2 Card · 8× CompactPCI Serial Backplane |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (14 mã)
| MIC-3954D Series | 3U CPCI-Serial quad Mini-PCIe carrier board |
|---|---|
| MIC-3954E Series | 3U CPCI-Serial quad M.2 (1x E-Key, 3 x B-Key) carrier board for Wi-Fi/LTE/GPS module |
| MIC-3954F | 3U CPCI-S 4 x USB typeA, 2 x M.2 E key carrier board |
| MIC-3810 Series | 3U CPCI-Serial PCIe x8/x16 carrier board |
| MIC-3820 Series | 3U CPCI-Serial 2.5'' SATA SSD carrier board |
| MIC-3811 Series | 3U CPCI-Serial dual mini PCIe carrier to carrier i-Door module like DIO/AIO/CAN/COM/Wi-Fi, etc |
| MIC-3860 Series | 3U CPCI-Serial quad RJ45 or 4 M12 2.5 Gbps LAN board, with PoE support option |
| MIC-3861 Series | 3U CPCI-Serial 10 Gigabit Ethernet Board |
| MIC-3840-A1S1 | 3U CPCI-Serial 8-port DB62 COM Board |
| MIC-3812 Series | 3U CPCI-Serial MXM carrier board for type A/B/B+ module |
| MIC-3821 Series | 3U CPCI-Serial quad M.2 M-Key NvME carrier board |
| MIC-300A Series | 3U CPCI-Serial 84HP/44HP width, 3U/4U height chassis, with 8 slots backplane & mini fan |
| MIC-3890DC | 3U CPCI-Serial DC-DC power module, 110V in / 12V out, 300W |
| MIC-3890AC | 3U CPCI-Serial AC-DC power module, 12 V & 5 V output, 300 W |
Cấu hình khác cùng dòng MIC-300
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.