MIC-1842-U6A1
Máy tính thu thập dữ liệu công nghiệp hoạt động trong dải nhiệt -10 đến 60°C, nguồn DC 10-36 VDC, hỗ trợ lắp đặt linh hoạt, trang bị vi xử lý Intel Core i5-8365UE, RAM 8GB DDR4 và module DAQ 8 kênh 12-bit 20MS/s.
- Dải nhiệt độ hoạt động rộng -10 ~ 60°C và dải nguồn DC rộng 10 ~ 36 VDC
- Module DAQ tích hợp 8 kênh vào tương tự đồng thời 12-bit, tốc độ lấy mẫu 20 MS/s
- Tích hợp 32 kênh TTL digital I/O và bộ nhớ FIFO onboard 16K samples
- Sử dụng vi xử lý Intel Core i5-8365UE, RAM 8GB DDR4-2400 (mở rộng tối đa 32GB)
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
38.400.000đ – 62.700.000đ
Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.
Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã MIC-1842-U6A1 trong 4 giờ làm việc.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -10 ~ 60 °C (5 ~ 85% RH with 0.7m/s air flow) |
|---|---|
| Nguồn điện | 10 ~ 36 VDC |
| Kích thước (mm) | 200 x 180 x 61 |
| Khối lượng (kg) | 2 |
Máy tính
| CPU | Intel Core i5-8365UE |
|---|---|
| RAM | DDR4-2400 · tối đa 32GB |
| Lưu trữ | 1× 2.5" HDD/SSD |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 1× RS-232 |
|---|---|
| LAN | 2× 10/100/1000 Mbps |
| USB | 4× USB USB 3.1 |
| Xuất hình | 1× HDMI · 1× DP |
| Mở rộng | 1× M.2 E-Key · 1× M.2 B-Key |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (2 mã)
| 1960099348N001 | Table mount (220 x 156 mm) |
|---|---|
| PSD-A60W24 | DIN Rail AC to DC 100-240V 60W 24V |
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.
Core i7-6822EQ · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng tầm giá
So cạnh nhau → Core Ultra 7 255U · 4× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng tầm giá
So cạnh nhau → Core i7-8665UE · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng tầm giá
So cạnh nhau → Core i5-1335UE · 4× COM · 3× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng tầm giá
So cạnh nhau → 10th Gen Intel Xeon / Core i / Pentium / Celeron · 2× COM · 2× LAN · -10 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng tầm giá
So cạnh nhau → 3rd Gen Intel Xeon Scalable Processor · 1× COM · 3× LAN · -5 ~ 55 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →