EN
ITA-460
Máy tính công nghiệp Advantech ITA-400

ITA-460-L0A1U

Máy tính chuyên dụng trên xe không quạt, chuẩn kháng nước bụi IP65 toàn diện, hoạt động dải nhiệt độ rộng -25 ~ 60 °C, hỗ trợ nguồn 12/24VDC và vi xử lý Intel Core thế hệ 8/9.

  • Kháng nước và bụi bẩn đạt chuẩn IP65 toàn diện (tùy chọn IP67)
  • Hoạt động dải nhiệt độ rộng -25 ~ 60 °C (với CPU 35W TDP và SSD công nghiệp)
  • Hỗ trợ nguồn điện trên xe 12/24VDC (dải điện áp đầu vào 8 ~ 32 VDC)
  • Đạt tiêu chuẩn chống rung và sốc quân sự MIL-STD-810G, IEC 60721-3-5 Class 5M3

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã ITA-460-L0A1U trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-25 ~ 60 °C (-25 ~ 60 °C với CPU 35W TDP, SSD công nghiệp, luồng khí 0.7 m/s; -10 ~ 40 °C với CPU 65W TDP, SSD công nghiệp, luồng khí 0.7 m/s)
Nguồn điện8 ~ 32 VDC (9.6 ~ 28.8 VDC full loading)
Đầu nối nguồnM16 6P
Kiểu lắp đặtDesktop, Wall mount
Kích thước (mm)190 x 70 x 220
Khối lượng (kg)4
Chống rung5G — MIL-STD-810G, IEC 60721-3-5 Class 5M3
Cấp bảo vệ IPIP65 (Tùy chọn IP67)
Chứng nhậnCE, FCC Class B, BSMI, CB/UL 62368, CCC, Emark, ISO 7637-2

Máy tính

ChipsetH310
SocketLGA1151
RAMDDR4 2400 MHz · 1 khe · tối đa 16GB
Lưu trữ2× 2.5" HDD/SSD · 1× mSATA
GPUIntel HD Graphics 610
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS-232/422/485
LAN2× 1 Gbps Intel i210IT
USB2× USB 3.0/3.1
Xuất hình1× HDMI
Mở rộng3× mini PCIe

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (10 mã)

96PSA-A150W19P4-4ADP A/D 100-240V 150W 19V C14 TERMINAL BLOCK 4P
1702002600Power cord (USA) UL/CSA, 3-pin, 10A, 125V, 1.83 M, 180 D
1702002605Power cord (EU), 3-pin, 10A, 250V 1.83M, 90D
1700000596-11Power cord (CCC), 3-pin, 10A, 250V, 1.83 M, 180D
FRU-ITALAN-0003External LAN cable (M12 X-Coded to RJ45)
FRU-ITAAUD-0002External audio cable (M12 A-Coded to 2 x Audio Jack)
PCA-TPM-00B1ETPM module
1990040892T000TPM Rubber
1930005897-01screw
1700034659-01TPM cable

Cấu hình khác cùng dòng ITA-400

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng ITA-400 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

UNO-3285G-674BE Advantech UNO-3200
Core i7-6822EQ · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
UNO-2484V3-U27N1A Advantech UNO-2400
Core Ultra 7 255U · 4× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
UNO-247-43N1A Advantech UNO-200
Alder Lake-N i3-N305 · 6× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
UNO-2372V3-I2N1A Advantech UNO-2300
Atom x7433RE · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
UNO-148-D3NBA Advantech UNO-100
Core i3-1315UE · 4× COM · 3× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
UNO-1372G-E3AE Advantech UNO-1300
Atom E3845 · 2× COM · 3× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →