Bỏ qua tới nội dung
EN
ITA-2111
  • -25~60°CDải nhiệt
  • Không quạtTản nhiệt
  • 100–240 VDCNguồn vào
  • 10Cổng COM
  • 4Cổng LAN
Tải datasheet →
Máy tính công nghiệp Advantech ITA-2100

ITA-2111-00A1E

Máy tính công nghiệp 1U rackmount không quạt, đáp ứng tiêu chuẩn đường sắt EN 50121-4, thiết kế dải nhiệt độ rộng, tích hợp nguồn AC/DC và cổng I/O cách ly, hoạt động với vi xử lý Intel Atom E3845.

  • Thiết kế 1U rackmount không quạt chuyên dụng cho đường sắt, đạt chuẩn EN 50121-4 và Level 4 EMS
  • Hỗ trợ dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -25°C đến 60°C (với ổ SSD)
  • Tích hợp 4 cổng GbE và 10 cổng nối tiếp RS-232/422/485 thiết kế cách ly chống nhiễu
  • Nguồn điện đầu vào linh hoạt 100 ~ 240 VAC / 110 VDC

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã ITA-2111-00A1E trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-25 ~ 60 °C (with SSD (-25~60°C) / with HDD (0~40°C))
Nguồn điện100 ~ 240 VAC / 110 VDC
Đầu nối nguồn1 x 3-pin terminal block (5.08 mm)
Kiểu lắp đặtRackmount
Kích thước (mm)426 x 44.4 x 326.65 (without bracket) / 482.6 x 44.4 x 350.35 (with bracket)
Chứng nhậnEN 50121-4, Level 4 EMS, CE, FCC Class A, UL, CB, CCC

Máy tính

CPUIntel Atom E3845
RAMDDR3 · tối đa 8GB
Lưu trữmSATA · 3.5" HDD · 2× 2.5" HDD
GPUIntel Gen 7 Graphics
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM10× RS-232/422/485 (cách ly)
LAN4× 10/100/1000 Mbps Intel I210-IT
USB6× USB 2.0 · 1× USB 3.0
Xuất hình1× VGA · 1× DVI-D
Mở rộng1× PCI104 · 1× Mini PCIe

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (1 mã)

1700025366-01Power cable: 3P terminal block -> AC-IN Jack, 10cm

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

ARES-1231 Arbor ARES-1200
Celeron N2930 (Bay Trail SoC) · 16× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless
So cạnh nhau →
ARES-5311-N3350P Arbor ARES-5300
Celeron N3350 · 9× COM · 3× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
SB-244-2J64-R8S128 Arbor SB-244
Celeron J6412 Quad Core CPU Elkhart Lake (2.0GHz/2.6GHz) · 6× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
SB-142-2J64-R8S128 Arbor SB-142
Celeron J6412 CPU Elkhart Lake (2.0 GHz/2.6GHz) · 2× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
IEC-3300-J1900 Arbor IEC-3300
Celeron J1900 (soldered onboard) · 1× COM · 2× LAN · -20 ~ 55 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
ARES-530WT-E3845 Arbor ARES-530
Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →