Bỏ qua tới nội dung
EN
IPC-610 (mainboard ATX-809)
Máy tính công nghiệp CESIPC IPC-600

IPC-610-ATX-809

Máy tính công nghiệp rack mount 4U, tản nhiệt tốt, chống nhiễu điện từ và bức xạ, nguồn tích hợp 500-700W, tự khởi động lại sau mất điện, mainboard ATX-809 dùng CPU Intel Core thế hệ 12-14 mới nhất với bảo mật TPM 2.0, phù hợp viễn thông, mạng, tài chính, giám sát môi trường và tự động hoá công nghiệp.

  • Vỏ 4U tản nhiệt tốt, chống nhiễu điện từ và bức xạ, đạt kiểm định EMC
  • Nguồn tích hợp 500-700W, khởi động ổn định ở 100-240V điện áp thấp
  • Tự động khởi động lại sau khi mất điện, watchdog khởi động lại hệ thống trong 1-225 giây
  • Bảo vệ tĩnh điện/sét lan truyền tới 2000V

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã IPC-610-ATX-809 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-10 ~ 60 °C
Kiểu lắp đặtRack Mount 4U
Kích thước (mm)483(W) x 350(D) x 178(H)
Khối lượng (kg)15

Máy tính

CPUIntel Core i3/i5/i7/i9 12th Gen-14, Intel Pentium
ChipsetIntel H610
SocketLGA 1700
RAMDDR4 2133/2400/2666MHz · 2 khe · tối đa 64GB
Lưu trữ4× SATA III · M.2
Khe mở rộng PCI/PCIe4

Kết nối & I/O

COM6× RS232 · 2× RS485/RS422 (optional)
LAN2× 10/100/1000Mbps Intel I211
USB2× USB USB3.2 · 2× USB USB3.0 · 6× USB USB2.0
DIO4 in / 4 out
Xuất hình1× HDMI · 1× VGA · 1× DP
Mở rộng1× PCIe x16 · 1× PCIe x4 · 2× PCIe x1 · 3× PCI · 1× LPT · 1× PS/2 · 1× TPM

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Cấu hình khác cùng dòng IPC-600

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng IPC-600 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

DI-1000-i3-R11 Cincoze DI-1000
Core i3-6100U · 6× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · có DIO
So cạnh nhau →
UNO-3285G-634BE Advantech UNO-3200
Core i3-6102E · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
UNO-247-43N1A Advantech UNO-200
Alder Lake-N i3-N305 · 6× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · có DIO
So cạnh nhau →
DS-1002P-PE Cincoze DS-1000
6× COM · 6× LAN · -10 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · có DIO · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
DE-1002P-EE Cincoze DE-1000
Atom Processor E3845 · 6× COM · 6× LAN · -25 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · có DIO · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
DA-1200-N97-R10 Cincoze DA-1200
Alder Lake-N Processor N97 · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →