Bỏ qua tới nội dung
EN
IPC-606B(B)
Máy tính công nghiệp CESIPC IPC-600

IPC-606B(B)-1

Máy tính công nghiệp cỡ nhỏ, vỏ nhôm gọn, thiết kế fanless, chịu nhiệt vận hành rộng -10~60°C (mở rộng tuỳ chọn), nguồn vào 9-36V DC qua đầu nối hàng không (Aviation) 2 chân, tích hợp GPIO 12 chân (4 in/3 out), hỗ trợ 4G LTE — phù hợp thiết bị đầu cuối IoT và ứng dụng sản xuất. Cấu hình dùng CPU Intel Bay Trail Celeron J1900, RAM tối đa 8GB DDR3L (onboard).

  • Nguồn vào rộng DC 9~36V qua đầu nối hàng không, dải nhiệt vận hành rộng -10~60°C
  • GPIO 12 chân (4 Input, 3 Output) sẵn cho tích hợp điều khiển
  • Tích hợp khe 4G, hỗ trợ Wi-Fi 802.11a/g/n
  • Vỏ nhôm hợp kim cường lực, thiết kế fanless

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã IPC-606B(B)-1 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-10 ~ 60 °C (14~140°F, extended temperature optional)
Nguồn điện12V DC standard, 9-36V DC optional
Đầu nối nguồn2-pin Aviation Connector
Kích thước (mm)190 x 156 x 46
Khối lượng (kg)1.5
Chứng nhậnCE, CCC

Máy tính

CPUIntel Bay Trail-D Celeron J1900
RAMDDR3L · Onboard khe · tối đa 8GB
Lưu trữmSATA SSD Full Size · SATA 2.5" SSD
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS232 (2x RS485 optional)
LAN2× 10/100/1000Mbps Intel I211
USB3× USB USB2.0 · 1× USB USB3.0
DIO4 in / 3 out
Xuất hình1× HDMI · 1× VGA
Mở rộng1× 4G Slot

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (2 mã)

Brackets
Power Cable 2-pin 200cm

Cấu hình khác cùng dòng IPC-600

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng IPC-600 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

DE-1002P-PP Cincoze DE-1000
Atom Processor E3845 · 6× COM · 6× LAN · -25 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
DC-1100-R10 Cincoze DC-1100
Atom E3845 · 4× COM · 2× LAN · -25 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
UNO-2372V3-I2N1A Advantech UNO-2300
Atom x7433RE · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
UNO-1372G-E3AE Advantech UNO-1300
Atom E3845 · 2× COM · 3× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
UNO-137-I23BA Advantech UNO-100
Atom x6425RE · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
DX-1200-R10 Cincoze DX-1200
Core / Pentium / Celeron (BTL-S / 14th / 13th / 12th Gen) · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →