HPC-7420-12ZX
Máy chủ gia tốc Edge kích thước 4U độ sâu ngắn 18 inch, hỗ trợ nguồn 1200W Platinum, tản nhiệt 3 quạt 120x38mm, 2 GPU 250W và 2 CPU Intel Xeon Scalable công suất tối đa 165W mỗi CPU.
- Chassis 4U độ sâu ngắn 18 inch linh hoạt lắp đặt tủ rack công nghiệp
- Trang bị nguồn tích hợp 1200W Platinum 1+0 Single (non-Redundancy)
- Hệ thống tản nhiệt hiệu năng cao với 3 quạt 120x38mm tháo lắp phía sau không cần mở nắp trên
- Hỗ trợ 2 card đồ họa GPU công suất lên đến 250W với Active Fan
Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.
Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã HPC-7420-12ZX trong 4 giờ làm việc.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | 0 ~ 50 °C |
|---|---|
| Nguồn điện | 100~240V |
| Kiểu lắp đặt | Rackmount |
| Kích thước (mm) | 438 x 177 x 450 |
| Khối lượng (kg) | 16 |
| Chống rung | 0.3 Grms — 5 ~ 500 Hz |
Máy tính
| Chipset | Intel C741 |
|---|---|
| Socket | LGA 4677 |
| RAM | DDR5 RDIMM 4800/4400/4000MHz · 16 khe · tối đa 4000GB |
| Lưu trữ | 4× 2.5" SATA/SAS/SSD drive bay · 2× 3.5" drive bay · 1× Ultra Slim ODD · 1× M.2 2242/2280 B+M key (SATA/PCIe) · 1× M.2 2242/2280 B+M key (PCIe) |
| GPU | 2 x 250W GPU with Active Fan |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 10 |
Kết nối & I/O
| COM | 1× External serial port · 1× Serial port header |
|---|---|
| LAN | 2× 10/100/1000 Mbps Intel I210AT · 1× 10/100/1000 Mbps Dedicated NIC for IPMI |
| USB | 2× USB USB 3.2 Gen 1 · 1× USB USB 2.0 Type-A |
| Xuất hình | 1× VGA |
| Mở rộng | 5× PCIe x16 Gen 5 · 5× PCIe x8 Gen 5 / Gen 4 |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (19 mã)
| 1960087090N001 | Rack Mounting Bracket |
|---|---|
| 1960076093T001 | Handler |
| 1960097013N000 | GPU retainer HPC-7420 |
| 2130021428T000 | Fan filter |
| 968DE00012 | 20"-31" Slide Rail Kit |
| 96CB-SATAPOWER-6P2 | ODD power cable |
| 1700071000 | ODD data cable |
| 96CB-MSAS-SATA-4P3 | CABLE MINI SAS TO 4P SATA 0.6M 6G/S (For SASII RAID Card) |
| 96CB-MSASH-SATA-4P | CABLE MINI SAS HD TO 4P SATA SGPIO 0.8M (For SASIII RAID Card) |
| 1700026948-01 | USB 3.0 cable (Rear panel reserved USB port) |
| 96PSRM-A1K2WCRPA | 1200W Power Module |
| 98R1310010E | Module to support 2*2.5" Hot-swappable HDDs with HDD Trays |
| 989K008734 | Module to securely fix one or two 2.5" HDDs in a 3.5" drive bay |
| 1970005860N000 | LGA4677 CPU cooler for 2U/4U chassis (270W) |
| PCA-AUDIO-HDB1E | HD Audio-card |
| 1700028024-01 | Dual port USB USB 3.2 (Gen1) cable (45 cm/17.7") with bracket |
| 1701090401 | COM port cable with bracket |
| 1700019268-11 | PS/2 port cable (35 cm/13.7") |
| 1960063434N000 | Cable bracket for 1700019268-11 |
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.
3× COM · 3× LAN · -20 ~ 50 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau → NVIDIA Arm Cortex A78AE v8.2 64-bit CPU · 2× COM · 5× LAN · -10 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau → Core i5-6440EQ · 4× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · có khe mở rộng
So cạnh nhau → 3rd Gen Intel Xeon Scalable Processor · 1× COM · 3× LAN · -5 ~ 55 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau → Xeon Scalable Processor · 1× COM · 20× LAN · -40 ~ 65 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →