Bỏ qua tới nội dung
EN
Panel PC CESIPC EPC-W13

EPC-W1392B

Panel PC công nghiệp 13.3 inch dùng CPU Intel Core thế hệ 10 (i3/i5/i7), thiết kế fanless theo kiến trúc LEGO MODE của CESIPC. Nút nguồn cảm ứng điện dung đặt dưới màn hình — không cơ khí, chống nước, chống bụi — phù hợp môi trường khắc nghiệt. Ứng dụng phù hợp ngành phụ tùng ô tô. Bản CPU Intel Core i3-10110U.

  • Nhiều tuỳ chọn nền tảng và cấp CPU
  • Thiết kế board-to-board cho hiệu năng ổn định
  • LEGO MODE với card chức năng tuỳ biến
  • Nút nguồn cảm ứng điện dung, không cơ khí, chống nước/bụi

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã EPC-W1392B trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 50 °C (extended -40~70°C is optional)
Nguồn điện9-36V DC (optional)
Đầu nối nguồn3-pin Pluggable Terminal Block, 12V DC rated
Cấp bảo vệ IPIP65 front panel
Chứng nhậnCE, FCC, ISO9001:2015

Máy tính

CPUIntel Core i3-10110U
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS232 (DB9) · 1× RS485 (DB9)
LAN2× Intel I210
USB2× USB USB 2.0 Type A · 4× USB USB 3.0 Type A
Xuất hình1× VGA · 1× HDMI

Màn hình

Kích thước13.3"
Độ phân giải1920x1080
Độ sáng (nit)300
Cảm ứngProjected Capacitive Touch (Resistive 5-wire optional)
Kiểu khungAluminum Extrusion + Sheet Metal
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Cấu hình khác cùng dòng EPC-W13

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng EPC-W13 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CTN-W1382A CESIPC CTN-W13
13,3″ · Core i3-7130U · 5× COM · 2× LAN · -10 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-112HC-R11/P2202-i3-R10 Cincoze CV-100/P2202
12,1″ · Core i3-1215UE · 4× COM · 2× LAN · -30 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-112HC-R11/P1301-i3-R11 Cincoze CV-100/P1301
12,1″ · Core i3-N305 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-112C-R10/P2002E-i3-PI-R10 Cincoze CV-100/P2002
12,1″ · Core i3-6100U · 6× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
CS-112HC-R11/P1301-i3-R11 Cincoze CS-100/P1301
12,1″ · Core i3-N305 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
TPC-312-R833B Advantech TPC-300
12,1″ · Core i3-8145UE · 2× COM · 2× LAN · -10 ~ 55 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →