Bỏ qua tới nội dung
EN
Panel PC CESIPC CTN-W13

CTN-W1382A

Panel PC công nghiệp 13.3 inch, thiết kế fanless (không quạt) tiêu thụ điện thấp, mặt trước cảm ứng điện dung đạt chuẩn IP65, khung nhôm chống rung, phù hợp môi trường khắc nghiệt. Trang bị CPU Intel Core i3-7130U (thế hệ 7), RAM DDR4 tối đa 16GB, lưu trữ mSATA SSD, dual LAN Gigabit, 3 cổng COM và 4 cổng USB3.0 giúp tích hợp thiết bị ngoại vi dễ dàng.

  • Thiết kế fanless (không quạt), tiêu thụ điện thấp
  • Mặt trước cảm ứng điện dung đạt chuẩn IP65, khung nhôm
  • Dải nhiệt hoạt động -10~60°C (có tùy chọn mở rộng)
  • CPU Intel Core i3-7130U thế hệ 7, nền tảng hỗ trợ cả i3/i5/i7

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã CTN-W1382A trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-10 ~ 60 °C (extended temperature range optional (Extend Temperature Optional))
Nguồn điện12V DC (9-36V DC optional)
Đầu nối nguồn3 Pin Aviation Connector
Kiểu lắp đặtMounting cutout 320x212mm
Kích thước (mm)337(L)x228.6(W)x62.3(H) (cutout 320x212)
Khối lượng (kg)2.7
Cấp bảo vệ IPIP65 (front panel)
Chứng nhậnCE, UL, RoHS

Máy tính

CPUIntel Core i3-7130U
RAMDDR4 · 1 khe · tối đa 16GB
Lưu trữmSATA SSD 512GB (optional 32/128/256GB)
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM3× RS232 (DB9, supports 5V/12V) · 2× RS485 (optional)
LAN2× 10/100/1000Mbps Intel i211
USB4× USB USB3.0 (Type-A)
Xuất hình1× HDMI · 1× VGA
Mở rộng1× MINI-PCIe

Màn hình

Kích thước13.3"
Độ phân giải1920x1080 (16:9)
Độ sáng (nit)300
Cảm ứngProjected Capacitive Touch
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (2 mã)

VESA Bracket
Power Cable 3-Pin

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CV-112C-R10/P2002E-i3-PI-R10 Cincoze CV-100/P2002
12,1″ · Core i3-6100U · 6× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-112HC-R11/P2202-i3-R10 Cincoze CV-100/P2202
12,1″ · Core i3-1215UE · 4× COM · 2× LAN · -30 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-112HC-R11/P1301-i3-R11 Cincoze CV-100/P1301
12,1″ · Core i3-N305 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CS-112HC-R11/P1301-i3-R11 Cincoze CS-100/P1301
12,1″ · Core i3-N305 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
TPC-312-R833B Advantech TPC-300
12,1″ · Core i3-8145UE · 2× COM · 2× LAN · -10 ~ 55 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
EPC-W1322A CESIPC EPC-W13
13,3″ · Core i3-1215U · 3× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →