Bỏ qua tới nội dung
EN
Industrial Panel PC CESIPC EPC-W1322A (Core i3-1215U)
Panel PC CESIPC EPC-W13

EPC-W1322A

Panel PC công nghiệp 13.3 inch, fanless module LEGO MODE, chịu nhiệt 0~50°C (tùy chọn -40~70°C), mặt trước IP65, nguồn 9-36V DC. CPU Intel Core i3-1215U thế hệ 12, RAM DDR5 tối đa 32GB, lưu trữ 2x M.2 SSD.

  • Chịu nhiệt 0~50°C, tùy chọn mở rộng -40~70°C
  • Mặt trước đạt chuẩn IP65
  • Nguồn vào rộng 9-36V DC, nút ATX Power On/Off, switch AT/ATX nội bộ
  • Lắp đặt treo tường hoặc chuẩn VESA

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã EPC-W1322A trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 50 °C (extended temperature -40~70°C optional)
Cấp bảo vệ IPIP65 (front panel)
Chứng nhậnCE, FCC

Máy tính

CPUIntel Core i3-1215U
RAMDDR5 · tối đa 32GB
GPUIntel UHD Graphics
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS232 (DB9) · 1× RS485 (DB9)
LAN2× Gigabit Intel I210
USB2× USB USB 2.0 Type-A · 4× USB USB 3.0 Type-A
Xuất hình1× VGA · 1× HDMI

Màn hình

Kích thước13.3"
Độ phân giải1920x1080
Độ sáng (nit)300
Cảm ứngProjected Capacitive Touch, Resistive 5-wire optional
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Cấu hình khác cùng dòng EPC-W13

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng EPC-W13 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CTN-W1382A CESIPC CTN-W13
13,3″ · Core i3-7130U · 5× COM · 2× LAN · -10 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-112HC-R11/P2202-i3-R10 Cincoze CV-100/P2202
12,1″ · Core i3-1215UE · 4× COM · 2× LAN · -30 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-112C-R10/P2002E-i3-PI-R10 Cincoze CV-100/P2002
12,1″ · Core i3-6100U · 6× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
UTC-W1222C CESIPC UTC-W12
12,5″ · Core i3-1215U · 4× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
UTC-S1222A CESIPC UTC-S12
12″ · Core i3-1215U · 3× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
EPC-S1222A CESIPC EPC-S12
12″ · Core i3-1215U · 3× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →