Bỏ qua tới nội dung
EN
Panel PC CESIPC EPC-W13

EPC-W1362B

Panel PC công nghiệp 13.3 inch, thiết kế fanless theo kiến trúc LEGO MODE board-to-board của CESIPC. Nút nguồn cảm ứng điện dung đặt dưới màn hình — không cơ khí, chống nước, chống bụi — phù hợp môi trường khắc nghiệt. Bản CPU Intel Celeron J1900.

  • Nhiều tuỳ chọn nền tảng và cấp CPU
  • Thiết kế board-to-board cho hiệu năng ổn định
  • LEGO MODE với card chức năng tuỳ biến
  • Nút nguồn cảm ứng điện dung, không cơ khí, chống nước/bụi

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã EPC-W1362B trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 50 °C (extended -40~70°C is optional)
Nguồn điện9-36V DC (optional)
Đầu nối nguồn3-pin Pluggable Terminal Block, 12V DC rated
Cấp bảo vệ IPIP65 front panel
Chứng nhậnCE, FCC, ISO9001:2015

Máy tính

CPUIntel Celeron J1900
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS232 (DB9) · 1× RS485 (DB9)
LAN2× Intel I210
USB5× USB USB 2.0 Type A · 1× USB USB 3.0 Type A
Xuất hình1× VGA · 1× HDMI

Màn hình

Kích thước13.3"
Độ phân giải1920x1080
Độ sáng (nit)300
Cảm ứngProjected Capacitive Touch (Resistive 5-wire optional)
Kiểu khungAluminum Extrusion + Sheet Metal
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Cấu hình khác cùng dòng EPC-W13

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng EPC-W13 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CV-112HC-R11/P1301-X7425E-R10 Cincoze CV-100/P1301
12,1″ · Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-112HC-R11/P1201-X6211E-R11 Cincoze CV-100/P1201
12,1″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-112HC-R11/P1101-N42-R11 Cincoze CV-100/P1101
12,1″ · Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-112HC-R11/P1001E-R10 Cincoze CV-100/P1001
12,1″ · Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
CS-112HC-R11/P1301-X7425E-R10 Cincoze CS-100/P1301
12,1″ · Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
CS-112HC-R11/P1201-X6211E-R11 Cincoze CS-100/P1201
12,1″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →