EPC-S1572A
Panel PC 15 inch fanless, mặt trước đạt IP65, dải nhiệt hoạt động 0~50°C (tuỳ chọn mở rộng -40~70°C), phù hợp lắp đặt công nghiệp có bụi/ẩm. Dùng CPU Celeron J6412.
- Fanless, mặt trước IP65
- Dải nhiệt mở rộng tuỳ chọn -40~70°C
- CPU Celeron J6412, RAM DDR4 4-16GB
Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.
Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã EPC-S1572A trong 4 giờ làm việc.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | 0 ~ 50 °C (extended temperature -40~70°C optional) |
|---|---|
| Cấp bảo vệ IP | IP65 front panel |
| Chứng nhận | CE, FCC, EN 55032, EN 55035, EN IEC 61000-3-2, ISO9001:2015 |
Máy tính
| CPU | Celeron J6412 |
|---|---|
| GPU | Intel UHD Graphics (integrated) |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 4× RS232, DB9 · 2× RS485, DB9 |
|---|---|
| LAN | 2× Intel I210 |
| USB | 4× USB 2.0 · 2× USB 3.0 |
| Xuất hình | 1× VGA · 1× HDMI |
Màn hình
| Kích thước | 15" |
|---|---|
| Độ phân giải | 1024x768 |
| Độ sáng (nit) | 300 |
| Cảm ứng | Projected Capacitive Touch (Resistive 5-wire optional) |
| Kiểu khung | 4:3 |
| IP mặt trước | IP65 |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Cấu hình khác cùng dòng EPC-S15
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.
15,6″ · Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau → 15,6″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau → 15,6″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau → 15,6″ · Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau → 15,6″ · Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau → 15,6″ · Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →