Bỏ qua tới nội dung
EN
EPC-S1522A (Core i3-1215U)
  • 0~50°CDải nhiệt
  • IP65Chuẩn kín
  • Không quạtTản nhiệt
  • 6Cổng COM
  • 2Cổng LAN
Panel PC CESIPC EPC-S15

EPC-S1522A

Panel PC 15 inch fanless, mặt trước đạt IP65, dải nhiệt hoạt động 0~50°C (tuỳ chọn mở rộng -40~70°C), phù hợp lắp đặt công nghiệp. Dùng CPU Core i3-1215U (Gen 12).

  • Fanless, mặt trước IP65
  • Dải nhiệt mở rộng tuỳ chọn -40~70°C
  • CPU Core i3-1215U, RAM DDR5, 2x M.2 SSD

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã EPC-S1522A trong 4 giờ làm việc.

Hiệu năng CPU

Điểm CPU Mark, đa nhân
Celeron J19001.139
Celeron J64123.804
Core i3-10110U3.806
Core i5-10210U6.008
Core i7-10510U6.336
Core i3-1215U10.080
Core i7-1250U11.206
Core i5-1235U12.407

Tham khảo PassMark, 07/10/2026. Nguồn

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 50 °C (extended temperature -40~70°C optional)
Cấp bảo vệ IPIP65 front panel
Chứng nhậnCE, FCC, EN 55032, EN 55035, EN IEC 61000-3-2, ISO9001:2015

Máy tính

CPUCore i3-1215U
GPUIntel UHD Graphics (integrated)
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM4× RS232, DB9 · 2× RS485, DB9
LAN2× Intel I210
USB2× USB 2.0 · 4× USB 3.0
Xuất hình1× VGA · 1× HDMI

Màn hình

Kích thước15"
Độ phân giải1024x768
Độ sáng (nit)300
Cảm ứngProjected Capacitive Touch (Resistive 5-wire optional)
Kiểu khung4:3
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Cấu hình khác cùng dòng EPC-S15

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng EPC-S15 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

UTC-S1592A-1 CESIPC UTC-S15
15″ · Core i3-10110U (Dual Core, 2.10-4.10GHz, 4M Cache) · 6× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CTN-W1592A-1 CESIPC CTN-W15
15,6″ · Core i3-10110U · 6× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
EPC-W1592A CESIPC EPC-W15
15,6″ · Core i3-10110U · 6× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
UTC-W1582A-1 CESIPC UTC-W15
15,6″ · Core i3-7100U (Dual Core, 2.4GHz, 4M Cache) · 6× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
PPC-415-PB30A Advantech PPC-400
15″ · Core i3-1115G4E · 5× COM · 2× LAN · -10 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CS-115C-R11/P2102-i3-R10 Cincoze CS-100/P2102
15″ · Core i3-8145UE · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →