Bỏ qua tới nội dung
EN
Industrial Panel PC CESIPC EPC-S1562B (Celeron J1900, 5 LAN)
  • 0~50°CDải nhiệt
  • IP65Chuẩn kín
  • Không quạtTản nhiệt
  • 3Cổng COM
  • 5Cổng LAN
Panel PC CESIPC EPC-S15

EPC-S1562B

Panel PC công nghiệp 15 inch, fanless module LEGO MODE, tản nhiệt chủ động bằng quạt hot-swap kèm điều khiển nhiệt thông minh, chịu nhiệt 0~50°C (tùy chọn -40~70°C), mặt trước IP65, 5 cổng LAN Gigabit, nguồn 9-36V DC. CPU Intel Celeron J1900, RAM DDR3L tối đa 8GB, lưu trữ mSATA SSD.

  • 5 cổng LAN Gigabit, phù hợp máy vision/tự động hóa nhiều camera/thiết bị mạng
  • Tản nhiệt chủ động: quạt hot-swap kèm hệ thống điều khiển nhiệt thông minh
  • Chịu nhiệt 0~50°C, tùy chọn mở rộng -40~70°C
  • Mặt trước đạt chuẩn IP65

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã EPC-S1562B trong 4 giờ làm việc.

Hiệu năng CPU

Điểm CPU Mark, đa nhân
Celeron J19001.139

Tham khảo PassMark, 07/10/2026. Nguồn

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 50 °C (extended temperature -40~70°C optional)
Kiểu lắp đặtWall Mount, VESA Mount
Kích thước (mm)359.9x283.9x75.1
Khối lượng (kg)7
Cấp bảo vệ IPIP65 (front panel)
Chứng nhậnCE, FCC

Máy tính

CPUIntel Celeron J1900
RAMDDR3L · tối đa 8GB
GPUIntel HD Graphics
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM3× RS232
LAN5× Gigabit Intel I210
USB5× USB USB 2.0 · 1× USB USB 3.0
Xuất hình1× HDMI

Màn hình

Kích thước15"
Độ phân giải1024x768
Độ sáng (nit)300
Cảm ứngProjected Capacitive Touch, Resistive 5-wire optional
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Cấu hình khác cùng dòng EPC-S15

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng EPC-S15 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

PPC-3150-RJ90B Advantech PPC-3100
15″ · Celeron J1900 · 6× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless
So cạnh nhau →
PPC-415-RX6A Advantech PPC-400
15″ · Atom x6425E · 5× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-115R-R10/P1101-E50-R11 Cincoze CV-100/P1101
15″ · Atom x7-E3950 · 4× COM · 2× LAN · 0 ~ 65 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-115R-R10/P1201-X6425E-R11 Cincoze CV-100/P1201
15″ · Atom x6425E · 3× COM · 2× LAN · 0 ~ 65 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless
So cạnh nhau →
LYNC-715-7433G8 Arbor LYNC-715
15″ · Atom Amston Lake x7433RE Processor (quad core) · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 55 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless
So cạnh nhau →
iTC-1150R Arbor iTC-1100
15″ · Celeron J6413 Quad-Core · 4× COM · 2× LAN · -10 ~ 55 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →