Bỏ qua tới nội dung
EN
EPC-309E - Intel Core i3-10110U (4 LAN)
Máy tính công nghiệp CESIPC EPC-300

EPC-309E

May tinh cong nghiep khong quat EPC-309E voi 4 cong Gigabit LAN, dai nhiet 0~50°C (tuy chon -40~70°C), nguon vao rong 9-36V DC. Trang bi CPU Intel Core i3-10110U the he 10, RAM DDR4 toi da 32GB.

  • 4 cong Gigabit LAN (Intel I210) tich hop
  • Fanless, dai nhiet 0~50°C (tuy chon -40~70°C), nguon vao rong 9-36V DC
  • CPU Intel Core i3-10110U (2 nhan/4 luong), RAM DDR4 toi da 32GB
  • LEGO MODE - module hoa chuc nang

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã EPC-309E trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 50 °C (mac dinh; tuy chon mo rong -40~70°C)
Nguồn điện[object Object]
Đầu nối nguồn3-pin pluggable terminal block
Kiểu lắp đặtBracket Mount, VESA Mount
Kích thước (mm)337.0 x 160.0 x 47.5 (lap dat 327.0 x 100.0)
Khối lượng (kg)2.3
Chứng nhậnCE, FCC, ISO 9001:2015 (nha may)

Máy tính

CPUIntel Core i3-10110U (2 nhan/4 luong, 2.1-4.1GHz, cache 4MB, do hoa Intel UHD Graphics)
RAMDDR4 · tối đa 32GB
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM4× RS232 · 2× RS485
LAN4× Gigabit Ethernet Intel I210
USB2× USB USB2.0 · 4× USB USB3.0
Xuất hình1× VGA · 1× HDMI

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Cấu hình khác cùng dòng EPC-300

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng EPC-300 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

UNO-247-43N1A Advantech UNO-200
Alder Lake-N i3-N305 · 6× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
DI-1000-i3-R11 Cincoze DI-1000
Core i3-6100U · 6× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM
So cạnh nhau →
UNO-2484G-B331AU Advantech UNO-2400
Core i3-1115G4E · 4× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
DA-1200-N97-R10 Cincoze DA-1200
Alder Lake-N Processor N97 · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
UNO-3285G-634BE Advantech UNO-3200
Core i3-6102E · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
UNO-148-D3NBA Advantech UNO-100
Core i3-1315UE · 4× COM · 3× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →