Máy tính công nghiệp CESIPC
EPC-300
Một dòng, 16 cấu hình. Các cấu hình khác nhau ở 8 loại CPU — phần còn lại giống hệt.
Máy hộp rời, không kèm màn hình.
Đúng cho mọi cấu hình trong dòng
Những mục dưới đây không đổi dù bạn chọn cấu hình nào — chọn xong khỏi phải kiểm lại.
- Dải nhiệt hoạt động
- 0 ~ 50 °C
- Cấp nguồn qua mạng
- Không có PoE
Chọn cấu hình
Lọc nhanh rồi bấm vào mã để xem thông số đầy đủ. Chưa chắc chọn cái nào, gửi điều kiện lắp đặt để kỹ thuật chọn giúp.
CPU
Hiện 16 / 16 cấu hình
| Chọn so sánh | Mã sản phẩm | CPU | Môi trường | Cổng · I/O | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|---|---|
| EPC-302A | Core i3-1215U (6 nhan/8 luong, 1.2-4.4GHz, cache 10MB, do hoa Intel UHD Graphics) | 0~50°C Có quạt · 9–36 VDC | 5 COM · 2 LAN DIO | ||
| EPC-302B | Core i3-1215U | 0~50°C Không quạt · 9–36 VDC | 3 COM · 5 LAN — | ||
| EPC-302C | Core i3-1215U | 0~50°C Không quạt · — | 4 COM · 2 LAN — | ||
| EPC-302E | Core i3-1215U (6 nhan/8 luong, 1.2-4.4GHz, cache 10MB, do hoa Intel UHD Graphics) | 0~50°C Có quạt · 9–36 VDC | 6 COM · 4 LAN — | ||
| EPC-306A | Celeron J1900 (4 nhan/4 luong, 2.0-2.4GHz, cache 2MB, do hoa Intel HD Graphics) | 0~50°C Có quạt · 9–36 VDC | 5 COM · 2 LAN DIO | ||
| EPC-306B | Celeron J1900 | 0~50°C Không quạt · 9–36 VDC | 3 COM · 5 LAN — | ||
| EPC-306C | Celeron J1900 | 0~50°C Không quạt · — | 4 COM · 2 LAN — | ||
| EPC-306E | Celeron J1900 (4 nhan/4 luong, 2.0-2.4GHz, cache 2MB, do hoa Intel HD Graphics) | 0~50°C Có quạt · 9–36 VDC | 6 COM · 4 LAN — | ||
| EPC-307A | Celeron J6412 (4 nhan/4 luong, 2.0-2.6GHz, cache 1.5MB, do hoa Intel UHD Graphics) | 0~50°C Có quạt · 9–36 VDC | 5 COM · 2 LAN DIO | ||
| EPC-307B | Celeron J6412 | 0~50°C Không quạt · 9–36 VDC | 3 COM · 5 LAN — | ||
| EPC-307C | Celeron J6412 | 0~50°C Không quạt · — | 4 COM · 2 LAN — | ||
| EPC-307E | Celeron J6412 (4 nhan/4 luong, 2.0-2.6GHz, cache 1.5MB, do hoa Intel UHD Graphics) | 0~50°C Có quạt · 9–36 VDC | 6 COM · 4 LAN — | ||
| EPC-309A | Core i3-10110U (2 nhan/4 luong, 2.1-4.1GHz, cache 4MB, do hoa Intel UHD Graphics) | 0~50°C Có quạt · 9–36 VDC | 5 COM · 2 LAN DIO | ||
| EPC-309B | Core i3-10110U | 0~50°C Không quạt · 9–36 VDC | 3 COM · 5 LAN — | ||
| EPC-309C | Core i3-10110U | 0~50°C Không quạt · — | 4 COM · 2 LAN — | ||
| EPC-309E | Core i3-10110U (2 nhan/4 luong, 2.1-4.1GHz, cache 4MB, do hoa Intel UHD Graphics) | 0~50°C Có quạt · 9–36 VDC | 6 COM · 4 LAN — |
Không cấu hình nào khớp bộ lọc này. Bỏ bớt một điều kiện, hoặc hỏi kỹ thuật — bản bạn cần có thể đặt được dù không có sẵn trên trang.
Tích chọn 2–3 cấu hình ở cột đầu để đặt chúng cạnh nhau — trang so sánh tô nổi đúng những ô khác nhau, khỏi phải dò từng dòng.
Không chắc cấu hình nào hợp?
Mô tả chỗ lắp đặt — nhiệt độ, rung, nguồn điện, thiết bị cần nối — kỹ thuật IPC247 dựng cấu hình trọn bộ phù hợp với điều kiện đó.