Bỏ qua tới nội dung
EN
EPC-307E - Intel Celeron J6412 (4 LAN)
Máy tính công nghiệp CESIPC EPC-300

EPC-307E

May tinh cong nghiep khong quat EPC-307E voi 4 cong Gigabit LAN, dai nhiet 0~50°C (tuy chon -40~70°C), nguon vao rong 9-36V DC, MTBF 60.000 gio. Trang bi CPU Intel Celeron J6412, RAM DDR4 toi da 16GB.

  • 4 cong Gigabit LAN (Intel I210) tich hop, phu hop giam sat/mang cong nghiep
  • Fanless, dai nhiet 0~50°C (tuy chon -40~70°C), nguon vao rong 9-36V DC
  • CPU Intel Celeron J6412 4 nhan/4 luong, RAM DDR4 toi da 16GB
  • LEGO MODE - module hoa chuc nang, i-Door lap dat linh hoat

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã EPC-307E trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 50 °C (mac dinh; tuy chon mo rong -40~70°C)
Nguồn điện[object Object]
Đầu nối nguồn3-pin pluggable terminal block
Kiểu lắp đặtBracket Mount, VESA Mount
Kích thước (mm)337.0 x 160.0 x 47.5 (lap dat 327.0 x 100.0)
Khối lượng (kg)2.3
Chứng nhậnCE, FCC, ISO 9001:2015 (nha may)

Máy tính

CPUIntel Celeron J6412 (4 nhan/4 luong, 2.0-2.6GHz, cache 1.5MB, do hoa Intel UHD Graphics)
RAMDDR4 · tối đa 16GB
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM4× RS232 · 2× RS485
LAN4× Gigabit Ethernet Intel I210
USB4× USB USB2.0 · 2× USB USB3.0
Xuất hình1× VGA · 1× HDMI

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Cấu hình khác cùng dòng EPC-300

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng EPC-300 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

DE-1002P-PP Cincoze DE-1000
Atom Processor E3845 · 6× COM · 6× LAN · -25 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
UNO-2484G-7C21BE Advantech UNO-2400
Celeron 3965U · 4× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
UNO-247-J1N1AO Advantech UNO-200
Celeron J3455 · 6× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM
So cạnh nhau →
DX-1200-R10 Cincoze DX-1200
Core / Pentium / Celeron (BTL-S / 14th / 13th / 12th Gen) · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
DC-1100-R10 Cincoze DC-1100
Atom E3845 · 4× COM · 2× LAN · -25 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
DA-1200-x7425E-R10 Cincoze DA-1200
Alder Lake-N Atom x7425E · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →