Bỏ qua tới nội dung
EN
EPC-302A - Intel Core i3-1215U
  • 0~50°CDải nhiệt
  • Có quạtTản nhiệt
  • 9–36 VDCNguồn vào
  • 5Cổng COM
  • 2Cổng LAN
Máy tính công nghiệp CESIPC EPC-300

EPC-302A

May tinh cong nghiep khong quat EPC-302A, dai nhiet hoat dong 0~50°C (tuy chon mo rong -40~70°C), nguon vao rong 9-36V DC, MTBF 60.000 gio. Trang bi CPU Intel Core i3-1215U the he 12, RAM DDR5 toi da 32GB, GPIO 8-in/8-out tuong thich MODBUS.

  • Fanless, dai nhiet 0~50°C (tuy chon -40~70°C), nguon vao rong 9-36V DC
  • CPU Intel Core i3-1215U the he 12 (6 nhan/8 luong), RAM DDR5 toi da 32GB
  • GPIO 8-in/8-out tuong thich MODBUS, dien ap cau hinh 24V/12V/5V
  • LEGO MODE - module hoa chuc nang theo nhu cau lap dat

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã EPC-302A trong 4 giờ làm việc.

Hiệu năng CPU

Điểm CPU Mark, đa nhân
Core i3-1215U10.080

Tham khảo PassMark, 07/10/2026. Nguồn

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 50 °C (mac dinh; tuy chon mo rong -40~70°C)
Nguồn điện[object Object]
Đầu nối nguồn3-pin pluggable terminal block
Kiểu lắp đặtBracket Mount, VESA Mount
Kích thước (mm)337.0 x 160.0 x 47.5 (lap dat 327.0 x 100.0)
Khối lượng (kg)2.23
Chứng nhậnCE, FCC, ISO 9001:2015 (nha may)

Máy tính

CPUIntel Core i3-1215U (6 nhan/8 luong, 1.2-4.4GHz, cache 10MB, do hoa Intel UHD Graphics)
RAMDDR5 · tối đa 32GB
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM3× RS232 · 2× RS485
LAN2× Gigabit Ethernet Intel I210
USB2× USB USB2.0 · 4× USB USB3.0
DIO8 in / 8 out
Xuất hình1× VGA · 1× HDMI
Mở rộng8× GPIO

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Cấu hình khác cùng dòng EPC-300

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng EPC-300 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

ARES-1980-1115G4E Arbor ARES-1900
Core i3-1115G4E · 4× COM · 3× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · có DIO
So cạnh nhau →
ARES-1230-E Arbor ARES-1200
Quad-Core Processor N2930 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · có DIO
So cạnh nhau →
SB-244-11115G4-R8S128 Arbor SB-244
Core i3-1115G4 · 6× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
SB-122-11315U Arbor SB-122
13th Core i3-1315U Processor (Raptor Lake U series) · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
DI-1200-i3-R10 Cincoze DI-1200
Core i3-1215UE · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
FPC-8107-3P Arbor FPC-8100
Core 10th Gen i9/i7/i5/i3 · 6× COM · 3× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có DIO
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →