Bỏ qua tới nội dung
EN
EmQ-i2801-WT-6413E-4GB
  • -40~85°CDải nhiệt
  • Có quạtTản nhiệt
Module & mở rộng Arbor EmQ-i28

EmQ-i2801-WT-6413E-4GB

Module CPU Qseven R2.1 siêu nhỏ gọn 70x70mm, chịu dải nhiệt hoạt động rộng -40~85°C, nguồn DC 5V, tuân thủ chuẩn Qseven R2.1 cho thiết bị công nghiệp cần tối ưu không gian. Trang bị CPU Intel Atom x6413E (Elkhart Lake) 4 nhân, RAM LPDDR4 4GB hàn chết.

  • Dải nhiệt hoạt động rộng -40~85°C, nguồn DC 5V/5VSB, kích thước siêu nhỏ 70x70mm
  • Tuân thủ chuẩn Qseven revision 2.1, dễ thay thế giữa các nhà cung cấp module tương thích
  • CPU Intel Atom x6413E (Elkhart Lake) 4 nhân hàn chết trên module
  • RAM LPDDR4 4GB hàn chết, độ bền cao trong môi trường rung động

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã EmQ-i2801-WT-6413E-4GB trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-40 ~ 85 °C
Chứng nhậnQseven revision 2.1

Máy tính

CPUIntel® Atom® x6413E
SocketSoldered onboard
RAMLPDDR4 (soldered onboard) · tối đa 4GB
GPUIntegrated Intel® Gen9 Graphics

Kết nối & I/O

LAN1× Gigabit Ethernet Intel® i210
USB6× USB USB 2.0 · 2× USB USB 3.1
Xuất hình1× Dual Channel 24-bit LVDS · 1× DDI
Mở rộng4× PCIe x1

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (4 mã)

PBQ-900RQseven R2.1 ATX form factor carrier board (All Super IO port functions are OEM requested)
SCDB-5221Dual Channels 24-bit LVDS & DP port (signals via CPU module) daughterboard
HS-2801-F1Heat Spreader, w/PAD, 70x65x8mm
CBK-04-900R-00Cable kit (2 x SATA cables, 1 x COM cable, 1 x Parallel cable)

Cấu hình khác cùng dòng EmQ-i28

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng EmQ-i28 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

Atom x7433RE · 1× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
EmQ-i240A-WT-E3930-8G Arbor EmQ-i24
Atom x5-E3930 1.3GHz · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
EmQ-i230JD-WT-E3845-4G Arbor EmQ-i23
Atom E3845 1.91GHz · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
EmNANO-i2800-WT-x6413E-8G Arbor EmNANO-i28
Atom x6413E · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
EmNANO-i2408-WT-E3930-4G Arbor EmNANO-i24
Atom x5-E3930 1.3GHz · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
EmNANO-i230V-WT-E3845-2G Arbor EmNANO-i23
Atom E3845 1.91GHz · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →