Bỏ qua tới nội dung
EN
EmQ-i2801-WT-6211E-4GB
  • -40~85°CDải nhiệt
  • Có quạtTản nhiệt
Module & mở rộng Arbor EmQ-i28

EmQ-i2801-WT-6211E-4GB

Module CPU Qseven R2.1 siêu nhỏ gọn 70x70mm, chịu dải nhiệt hoạt động rộng -40~85°C, nguồn DC 5V, tuân thủ chuẩn Qseven R2.1 cho thiết bị công nghiệp cần tối ưu không gian. Trang bị CPU Intel Atom x6211E (Elkhart Lake), RAM LPDDR4 4GB hàn chết.

  • Dải nhiệt hoạt động rộng -40~85°C, nguồn DC 5V/5VSB, kích thước siêu nhỏ 70x70mm
  • Tuân thủ chuẩn Qseven revision 2.1, dễ thay thế giữa các nhà cung cấp module tương thích
  • CPU Intel Atom x6211E (Elkhart Lake) hàn chết trên module
  • RAM LPDDR4 4GB hàn chết, độ bền cao trong môi trường rung động

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã EmQ-i2801-WT-6211E-4GB trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-40 ~ 85 °C
Chứng nhậnQseven revision 2.1

Máy tính

CPUIntel® Atom® x6211E
SocketSoldered onboard
RAMLPDDR4 (soldered onboard) · tối đa 4GB
GPUIntegrated Intel® Gen9 Graphics

Kết nối & I/O

LAN1× Gigabit Ethernet Intel® i210
USB6× USB USB 2.0 · 2× USB USB 3.1
Xuất hình1× Dual Channel 24-bit LVDS · 1× DDI
Mở rộng4× PCIe x1

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (4 mã)

PBQ-900RQseven R2.1 ATX form factor carrier board (All Super IO port functions are OEM requested)
SCDB-5221Dual Channels 24-bit LVDS & DP port (signals via CPU module) daughterboard
HS-2801-F1Heat Spreader, w/PAD, 70x65x8mm
CBK-04-900R-00Cable kit (2 x SATA cables, 1 x COM cable, 1 x Parallel cable)

Cấu hình khác cùng dòng EmQ-i28

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng EmQ-i28 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

Atom x7433RE · 1× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
EmQ-i240A-WT-E3930-8G Arbor EmQ-i24
Atom x5-E3930 1.3GHz · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
EmQ-i230JD-WT-E3845-4G Arbor EmQ-i23
Atom E3845 1.91GHz · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
EmNANO-i2800-WT-x6413E-8G Arbor EmNANO-i28
Atom x6413E · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
EmNANO-i2408-WT-E3930-4G Arbor EmNANO-i24
Atom x5-E3930 1.3GHz · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
EmNANO-i230V-WT-E3845-2G Arbor EmNANO-i23
Atom E3845 1.91GHz · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →