Bỏ qua tới nội dung
EN
EmNANO-i2800-WT-x6413E-8G
  • -40~85°CDải nhiệt
  • Có quạtTản nhiệt
Module & mở rộng Arbor EmNANO-i28

EmNANO-i2800-WT-x6413E-8G

Module CPU Mini COM Express Type 10 siêu nhỏ gọn 84x55mm, chịu dải nhiệt hoạt động rộng -40~85°C, nguồn 5V/12V tự nhận diện, phù hợp thiết bị công nghiệp cần tối ưu không gian. Trang bị CPU Intel Atom x6413E (Elkhart Lake) 4 nhân, RAM LPDDR4 8GB hàn chết, hỗ trợ Intel TCC cho điều khiển thời gian thực.

  • Dải nhiệt hoạt động rộng -40~85°C, nguồn 5V/12V tự nhận diện, kích thước siêu nhỏ 84x55mm
  • CPU Intel Atom x6413E (Elkhart Lake) 4 nhân hỗ trợ Intel Time Coordinated Computing (TCC) cho điều khiển công nghiệp thời gian thực
  • RAM LPDDR4 3200MT/s 8GB hàn chết trên module, độ bền cao trong môi trường rung động
  • Ethernet Gigabit Intel i210 Series

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã EmNANO-i2800-WT-x6413E-8G trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-40 ~ 85 °C

Máy tính

CPUIntel® Atom® x6413E
SocketSoldered onboard
RAMLPDDR4 3200MT/s (soldered onboard) · tối đa 8GB
GPUIntegrated Intel® Gen10 UHD Graphics

Kết nối & I/O

LAN1× Gigabit Ethernet Intel® i210 Series
USB8× USB USB 2.0 · 2× USB USB 3.2
Xuất hình1× LCD Single Channel 24-bit via eDP to LVDS (NXP PTN3460) · 1× DDI
Mở rộng4× PCIe x1

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (4 mã)

HS-2800-F1-THeat spreader with threaded standoffs
HS-2800-F1-NTHeat spreader without threaded standoffs
PBN-9007COM Express Mini evaluation carrier board (EPIC form factor)
CBK-05-9007-00Cable kit (1 x USB cable, 1 x serial port cable, 1 x SATA cable, 1 x SATA power cable, 1 x PS/2 cable)

Cấu hình khác cùng dòng EmNANO-i28

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng EmNANO-i28 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

Atom x7433RE · 1× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
EmQ-i2801-WT-6211E-4GB Arbor EmQ-i28
Atom x6211E · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
EmQ-i240A-WT-E3930-8G Arbor EmQ-i24
Atom x5-E3930 1.3GHz · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
EmQ-i230JD-WT-E3845-4G Arbor EmQ-i23
Atom E3845 1.91GHz · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
EmNANO-i2408-WT-E3930-4G Arbor EmNANO-i24
Atom x5-E3930 1.3GHz · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
EmNANO-i230V-WT-E3845-2G Arbor EmNANO-i23
Atom E3845 1.91GHz · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →