Bỏ qua tới nội dung
EN
EmNANO-i2800-WT-x6211E-4G
  • -40~85°CDải nhiệt
  • Có quạtTản nhiệt
Module & mở rộng Arbor EmNANO-i28

EmNANO-i2800-WT-x6211E-4G

Module CPU Mini COM Express Type 10 siêu nhỏ gọn 84x55mm, chịu dải nhiệt hoạt động rộng -40~85°C, nguồn 5V/12V tự nhận diện, phù hợp thiết bị công nghiệp cần tối ưu không gian. Trang bị CPU Intel Atom x6211E (Elkhart Lake), RAM LPDDR4 4GB hàn chết, hỗ trợ Intel TCC cho điều khiển thời gian thực.

  • Dải nhiệt hoạt động rộng -40~85°C, nguồn 5V/12V tự nhận diện, kích thước siêu nhỏ 84x55mm
  • CPU Intel Atom x6211E (Elkhart Lake) hỗ trợ Intel Time Coordinated Computing (TCC) cho điều khiển công nghiệp thời gian thực
  • RAM LPDDR4 3200MT/s 4GB hàn chết trên module, độ bền cao trong môi trường rung động
  • Ethernet Gigabit Intel i210 Series

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã EmNANO-i2800-WT-x6211E-4G trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-40 ~ 85 °C

Máy tính

CPUIntel® Atom® x6211E
SocketSoldered onboard
RAMLPDDR4 3200MT/s (soldered onboard) · tối đa 4GB
GPUIntegrated Intel® Gen10 UHD Graphics

Kết nối & I/O

LAN1× Gigabit Ethernet Intel® i210 Series
USB8× USB USB 2.0 · 2× USB USB 3.2
Xuất hình1× LCD Single Channel 24-bit via eDP to LVDS (NXP PTN3460) · 1× DDI
Mở rộng4× PCIe x1

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (4 mã)

HS-2800-F1-THeat spreader with threaded standoffs
HS-2800-F1-NTHeat spreader without threaded standoffs
PBN-9007COM Express Mini evaluation carrier board (EPIC form factor)
CBK-05-9007-00Cable kit (1 x USB cable, 1 x serial port cable, 1 x SATA cable, 1 x SATA power cable, 1 x PS/2 cable)

Cấu hình khác cùng dòng EmNANO-i28

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng EmNANO-i28 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

Atom x7433RE · 1× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
EmQ-i2801-WT-6211E-4GB Arbor EmQ-i28
Atom x6211E · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
EmQ-i240A-WT-E3930-8G Arbor EmQ-i24
Atom x5-E3930 1.3GHz · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
EmQ-i230JD-WT-E3845-4G Arbor EmQ-i23
Atom E3845 1.91GHz · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
EmNANO-i2408-WT-E3930-4G Arbor EmNANO-i24
Atom x5-E3930 1.3GHz · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
EmNANO-i230V-WT-E3845-2G Arbor EmNANO-i23
Atom E3845 1.91GHz · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →