Bỏ qua tới nội dung
EN
Arbor EmQ-i240A-N4200-8GB
Module & mở rộng Arbor EmQ-i24

EmQ-i240A-N4200-8GB

Module CPU Qseven R2.1 dải nhiệt hoạt động -20~85°C, dùng Intel Pentium N4200 với 8GB LPDDR4 hàn sẵn, phù hợp thiết bị nhúng công nghiệp siêu nhỏ gọn.

  • Dải nhiệt hoạt động -20~85°C
  • LAN tích hợp Gigabit Ethernet
  • LVDS kép 24-bit và 1 x DDI port
  • Kích thước nhỏ gọn 70x70mm

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã EmQ-i240A-N4200-8GB trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 85 °C

Máy tính

CPUIntel Pentium N4200 2.5GHz
SocketSoldered onboard (Qseven R2.1)
RAMLPDDR4 · tối đa 8GB
GPUIntel Gen9 Graphics (integrated)
Khe mở rộng PCI/PCIe4

Kết nối & I/O

LAN1× Gigabit Intel Ethernet controller i21x series
USB6× USB USB 2.0 · 2× USB USB 3.0
Xuất hình1× DDI · 1× LVDS dual channel 24-bit
Mở rộng4× PCIe x1 · I2C

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (4 mã)

PBQ-900LQseven R2.0 EPIC form factor carrier board
HS-240A-F1Heat Spreader w/PAD 70x65x8mm cho N-Series
HS-240A-F2Heat Spreader w/PAD 70x65x8mm cho E-Series
CBK-06-900L-00Cable kit: 2 x COM cable, 1 x USB cable, 1 x SATA cable, 1 x SATA Power cable, 1 x Audio cable

Cấu hình khác cùng dòng EmQ-i24

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng EmQ-i24 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

EmSMK-i2403-E3930-8GB Arbor EmSMK-i24
Atom x5-E3930 · 4× COM · 1× LAN · -20 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
EmQ-i230JD-WT-E3845-4G Arbor EmQ-i23
Atom E3845 1.91GHz · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
EmNANO-i2408-WT-E3930-4G Arbor EmNANO-i24
Atom x5-E3930 1.3GHz · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
EmNANO-i230V-WT-E3845-2G Arbor EmNANO-i23
Atom E3845 1.91GHz · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
EmETXe-i92U1-WT-6305E Arbor EmETXe-i92
Celeron 6305E · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
ITX-i2203-N3160 Arbor ITX-i22
Celeron N3160 1.6GHz · 1× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →