Bỏ qua tới nội dung
EN
Arbor EmQ-i2401-WT-E3950
  • -40~85°CDải nhiệt
  • Có quạtTản nhiệt
  • 4Khe PCIe
Module & mở rộng Arbor EmQ-i24

EmQ-i2401-WT-E3950

Module CPU Qseven R2.0 bản Wide Temperature -40~85°C, dùng Intel Atom x7-E3950 với 4GB RAM hàn sẵn, phù hợp thiết bị nhúng công nghiệp môi trường khắc nghiệt.

  • Bản Wide Temperature -40~85°C
  • LAN tích hợp Gigabit Ethernet
  • LVDS kép 24-bit và 1 x DDI port
  • Kích thước nhỏ gọn 70x70mm

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã EmQ-i2401-WT-E3950 trong 4 giờ làm việc.

Hiệu năng CPU

Điểm CPU Mark, đa nhân
Atom x5-E3930879
Celeron N33501.115
Atom x5-E39401.858
Atom x7-E39502.028
Pentium N42002.162

Tham khảo PassMark, 07/10/2026. Nguồn

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-40 ~ 85 °C (WT series)

Máy tính

CPUIntel Atom x7-E3950 1.6GHz
SocketSoldered onboard (Qseven R2.0)
RAMDDR3L · tối đa 8GB
Lưu trữ2× SATA · eMMC 5.0 (OEM Request, up to 32GB)
GPUIntel Gen9 Graphics (integrated)
Khe mở rộng PCI/PCIe4

Kết nối & I/O

LAN1× Gigabit Intel Ethernet controller i21x series
USB4× USB USB 2.0 · 2× USB USB 3.0 SuperSpeed
Xuất hình1× DDI · 1× LVDS dual channel 24-bit
Mở rộng4× PCIe x1 · I2C/SDIO

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (4 mã)

PBQ-900LQseven R2.0 EPIC form factor carrier board
HS-2401-F1Heat Spreader w/PAD 70x65x8mm cho N-Series
HS-2401-F2Heat Spreader w/PAD 70x65x8mm cho E-Series
CBK-06-900L-00Cable kit: 2 x COM cables, 1 x USB cable, 1 x SATA cable, 1 x SATA Power cable, 1 x Audio cable

Cấu hình khác cùng dòng EmQ-i24

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng EmQ-i24 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

EmQ-i230JD-WT-E3845-4G Arbor EmQ-i23
Atom E3845 1.91GHz · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
EmNANO-i2408-WT-E3930-4G Arbor EmNANO-i24
Atom x5-E3930 1.3GHz · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
EmNANO-i230V-WT-E3845-2G Arbor EmNANO-i23
Atom E3845 1.91GHz · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
EmETXe-i92U1-WT-6305E Arbor EmETXe-i92
Celeron 6305E · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
EmETXe-i89U0-3955U Arbor EmETXe-i89
Celeron 3955U 2.3GHz (Base) · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
EmETXe-i2309-WT-E3845 Arbor EmETXe-i23
Atom E3845 1.91GHz · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →