Bỏ qua tới nội dung
EN
EmETXe-a10R0-R1505G
Module & mở rộng Arbor EmETXe-a10

EmETXe-a10R0-R1505G

Module CPU COM Express Compact Type 6 dùng vi xử lý AMD Ryzen Embedded R1505G, nguồn vào rộng 8.5V~20V, hoạt động -20~70°C, phù hợp thiết kế carrier board tùy biến cho hệ thống công nghiệp.

  • Nguồn vào rộng 8.5V~20V
  • Tích hợp Gigabit Ethernet (Intel i21x series)
  • Hỗ trợ LVDS kép 24-bit và 2x DDI port, 3 màn hình độc lập
  • Bộ nhớ DDR4 ECC tới 32GB

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã EmETXe-a10R0-R1505G trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 70 °C

Máy tính

CPUAMD Ryzen Embedded R1505G 2.4GHz (Base)/3.3GHz (Turbo)
SocketSoldered onboard
RAMDDR4 ECC SO-DIMM · 2 khe · tối đa 32GB
Lưu trữ2× SATA
GPUAMD Radeon Vega Core Graphics (integrated)

Kết nối & I/O

COM2× UART (RX/TX only)
LAN1× Gigabit Intel i21x series
USB8× USB USB 2.0 · 2× USB USB 3.1
Xuất hình1× LVDS · 2× DDI
Mở rộng6× PCIe x1 lane · 1× PCIe x4 lane · LPC/SPI

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (5 mã)

HS-10M0-F2-THeat spreader with threaded standoffs (95x95x11mm)
HS-10M0-F2-NTHeat spreader without threaded standoffs (95x95x11mm)
HS-10M0-C1Heat sink with fan, PAD (95x95x51mm)
PBE-1705-F1COM Express Type 6 evaluation carrier board, with SIO F71869ED module, ATX form factor
CBK-03-1705-00Cable kit: 1x SATA cable, 2x COM Flat cables

Cấu hình khác cùng dòng EmETXe-a10

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng EmETXe-a10 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

P1301-X7425E-R10 Cincoze P1301 · khối máy tính rời
Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
P1201-X6211E-R11 Cincoze P1201 · khối máy tính rời
Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
P1101-N42-R11 Cincoze P1101 · khối máy tính rời
Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
P1001E-R10 Cincoze P1001 · khối máy tính rời
Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
MIC-3329C3-D2E Advantech MIC-3000 · blade CompactPCI
Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
EmSMK-i2403-E3930-8GB Arbor EmSMK-i24
Atom x5-E3930 · 4× COM · 1× LAN · -20 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →