Bỏ qua tới nội dung
EN
EmETXe-a10M3 (AMD V1605B)
Module & mở rộng Arbor EmETXe-a10

EmETXe-a10M3-V1605B

Module CPU dạng COM Express Basic Type 6 vận hành trong dải nhiệt -20~70ºC, cấp nguồn DC rộng 8.5~28V, hỗ trợ TPM 2.0 tuỳ chọn cho ứng dụng bảo mật công nghiệp. Dùng APU AMD Ryzen Embedded V1605B, RAM tối đa 32GB DDR4 ECC, hỗ trợ tới 3 màn hình độc lập.

  • Dải nhiệt hoạt động -20~70ºC
  • Nguồn vào rộng 8.5V~28V
  • RAM DDR4 ECC tối đa 32GB
  • Hỗ trợ 3 màn hình độc lập qua LVDS/DP/DDI

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã EmETXe-a10M3-V1605B trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 70 °C
Nguồn điện8.5V~28V
Kích thước (mm)125 x 95

Máy tính

CPUAMD Ryzen Embedded V1605B
RAMDDR4 ECC · SO-DIMM x2 khe · tối đa 32GB
Lưu trữ4× SATA
GPUAMD Radeon Vega Core Graphics (integrated)
Khe mở rộng PCI/PCIe9

Kết nối & I/O

COM2× UART (RX/TX only)
LAN1× Gigabit Intel Ethernet controller i21x series
USB8× USB USB 2.0 · 4× USB USB 3.1
Xuất hình1× LVDS dual channel 24-bit · 1× DP · 3× DDI
Mở rộng8× PCIe x1 · 1× GPCIe x8 · LPC/SPI

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (3 mã)

HS-10M3-C1Heat sink with Fan, PAD (95x125x51mm)
PBE-1705-F1COM Express Type 6 evaluation carrier board with SIO F71869ED module in ATX form factor
CBK-03-1705-00Cable kit: 1 x SATA cable, 2 x COM Flat cables

Cấu hình khác cùng dòng EmETXe-a10

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng EmETXe-a10 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

P2202E-i3-R10 Cincoze P2202 · khối máy tính rời
Core i3-1215UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
P2102E-i3-R10 Cincoze P2102 · khối máy tính rời
Core i3-8145UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
EmETXe-i92U1-WT-1115G4E Arbor EmETXe-i92
Core i3-1115G4E · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
ITX-i89H0-A-6100E Arbor ITX-i89
Core i3-6100E Dual-core 2.7GHz (Base) · 1× COM · 1× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
EmQ-i2200-N3160-4G Arbor EmQ-i22
Celeron Processor N3160 (Quad Core) · 1× COM · 1× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
P1301-N97-R11 Cincoze P1301 · khối máy tính rời
Processor N97 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →