Bỏ qua tới nội dung
EN
Khối máy tính Arbor

EmETXe-a10

Một dòng, 8 cấu hình. Các cấu hình khác nhau ở 8 loại CPU — phần còn lại giống hệt.

Chỉ là khối máy tính, lắp vào sau lưng một khung màn hình cùng hệ.

EmETXe-a10

Đúng cho mọi cấu hình trong dòng

Những mục dưới đây không đổi dù bạn chọn cấu hình nào — chọn xong khỏi phải kiểm lại.

Dải nhiệt hoạt động
-20 ~ 70 °C
Cổng COM
2 cổng
Cổng mạng
1 cổng
Cấp nguồn qua mạng
Không có PoE
Vào/ra số (DIO)
Không có
Tản nhiệt
Có quạt

Chọn cấu hình

Lọc nhanh rồi bấm vào mã để xem thông số đầy đủ. Chưa chắc chọn cái nào, gửi điều kiện lắp đặt để kỹ thuật chọn giúp.

CPU

Hiện 8 / 8 cấu hình

Chọn so sánh Mã sản phẩm CPU Môi trường Cổng · I/O Giá tham khảo
EmETXe-a10M0-V1605B AMD Ryzen Embedded V1605B 2.0GHz (Base)/3.6GHz (Turbo) -20~70°C Có quạt · — 2 COM · 1 LAN
EmETXe-a10M0-V1756B AMD Ryzen Embedded V1756B 3.25GHz (Base)/3.6GHz (Turbo) -20~70°C Có quạt · — 2 COM · 1 LAN
EmETXe-a10M0-V1807B AMD Ryzen Embedded V1807B 3.35GHz (Base)/3.8GHz (Turbo) -20~70°C Có quạt · — 2 COM · 1 LAN
EmETXe-a10M3-V1605B AMD Ryzen Embedded V1605B -20~70°C Có quạt · 8–28 VDC 2 COM · 1 LAN · 9 PCIe
EmETXe-a10M3-V1756B AMD Ryzen Embedded V1756B -20~70°C Có quạt · — 2 COM · 1 LAN · 9 PCIe
EmETXe-a10M3-V1807B AMD Ryzen Embedded V1807B -20~70°C Có quạt · — 2 COM · 1 LAN · 9 PCIe
EmETXe-a10R0-R1505G AMD Ryzen Embedded R1505G 2.4GHz (Base)/3.3GHz (Turbo) -20~70°C Có quạt · — 2 COM · 1 LAN
EmETXe-a10R0-R1606G AMD Ryzen Embedded R1606G 2.6GHz (Base)/3.5GHz (Turbo) -20~70°C Có quạt · — 2 COM · 1 LAN

Tích chọn 2–3 cấu hình ở cột đầu để đặt chúng cạnh nhau — trang so sánh tô nổi đúng những ô khác nhau, khỏi phải dò từng dòng.

Không chắc cấu hình nào hợp?

Mô tả chỗ lắp đặt — nhiệt độ, rung, nguồn điện, thiết bị cần nối — kỹ thuật IPC247 dựng cấu hình trọn bộ phù hợp với điều kiện đó.

Mở công cụ tự chọn máy Tìm sản phẩm tương đương Gửi yêu cầu