Bỏ qua tới nội dung
EN
EmCORE-i93M2-WT-1270PE
  • Có quạtTản nhiệt
  • 6Cổng COM
  • 2Cổng LAN
Module & mở rộng Arbor EmCORE-i93

EmCORE-i93M2-WT-1270PE

Bo mạch nhúng 3.5 inch cho ứng dụng công nghiệp, dải nhiệt hoạt động -40~85°C, nguồn +12V DC hỗ trợ chế độ AT hoặc ATX, tích hợp CPU Intel® Core™ i7-1270PE thế hệ 12, 6 cổng COM và mạng kép, chứng nhận CE/FCC class-B.

  • Dải nhiệt hoạt động rộng -40~85°C
  • Hỗ trợ cả chế độ nguồn AT và ATX
  • 6 cổng COM (4 x RS-232, 2 x RS-232/422/485 chọn được)
  • 2 cổng Ethernet: Intel® i219LM hỗ trợ iAMT + Intel® i210IT GbE

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã EmCORE-i93M2-WT-1270PE trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Chứng nhậnCE, FCC class-B

Máy tính

CPUIntel® Core™ i7-1270PE
SocketSoldered onboard
Lưu trữSerial ATA (600MB/s) · NGFF M.2 M-Key (SATA or PCIe x4 depending on SSD module)
GPUIntegrated Intel® Iris Xe or UHD Graphics
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM4× RS-232 · 2× RS-232/422/485 selectable
LAN1× GbE Intel® i219LM (supports iAMT) · 1× GbE Intel® i210IT
USB2× USB USB 3.2 · 4× USB USB 2.0
Xuất hình1× LVDS (Dual Channel 24-bit) · 1× HDMI · 1× DisplayPort
Mở rộng1× Micro SIM socket · 1× M.2 E-key

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (1 mã)

CBK-07-89Q0-000Cable kit: 2 x USB 2.0 cables, 1 x USB 3.0 cable, 6 x COM port cables, 2 x SATA cables

Cấu hình khác cùng dòng EmCORE-i93

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng EmCORE-i93 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

MB-i93Q0-H610E Arbor MB-i93
12th/13th Generation Core i9/i7/i5/i3, Pentium Gold, Celeron · 6× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
MB-i91Q1 Arbor MB-i91
Core i7/i5/i3 / Pentium (LGA1151) · 10× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
MB-i89Q9 Arbor MB-i89
Core i7/i5/i3 / Pentium (LGA1151) · 10× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
ITX-i93QI-H610 Arbor ITX-i93
Alder Lake 12th Generation Core i9/i7/i5/i3, TDP 35W/65W CPU · 6× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
ITX-i89QC Arbor ITX-i89
Core i7/i5/i3 / Pentium (LGA1151) · 6× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
EmCORE-i89M2-6822EQ Arbor EmCORE-i89
Core i7-6822EQ · 6× COM · 2× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →