Bỏ qua tới nội dung
EN
EmCORE-i93N3-N97
  • -20~50°CDải nhiệt
  • Có quạtTản nhiệt
  • 2Cổng COM
  • 2Cổng LAN
Module & mở rộng Arbor EmCORE-i93

EmCORE-i93N3-N97

Bo mạch nhúng 3.5 inch nguồn vào DC 12V, chịu nhiệt hoạt động thương mại -20~50°C, phù hợp thiết bị công nghiệp nhỏ gọn cần hiệu năng cao hơn dòng N50. Trang bị CPU Intel Processor N97 (Alder Lake-N, TDP 12W), RAM DDR5, hai cổng LAN 2.5GbE.

  • Nguồn vào DC 12V, nhiệt hoạt động -20~50°C phù hợp thiết bị công nghiệp nhỏ gọn
  • CPU Intel Processor N97 (Alder Lake-N) 4 nhân, TDP 12W, hiệu năng cao hơn N50
  • Hai cổng Ethernet 2.5 Gigabit Intel i226, tốc độ mạng cao hơn chuẩn GbE
  • Xuất hình 3 ngõ độc lập: LVDS, DisplayPort 1.4, HDMI 2.0b

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã EmCORE-i93N3-N97 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 50 °C (Commercial Operating Temp.)

Máy tính

CPUIntel® Processor N97
SocketSoldered onboard
RAMDDR5 · 1 khe · tối đa 16GB
Lưu trữSATA 3.0 · M.2 M-key 2280 (PCIe x1 / SATA 3.0)
GPUIntegrated Intel® Gen 12 UHD Graphics
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS-232/422/485 selectable
LAN2× 2.5GbE Intel i226 PCIe
USB2× USB USB 3.2 Gen 2 · 4× USB USB 2.0
Xuất hình1× Analog RGB · 1× DisplayPort 1.4 · 1× HDMI 2.0b · 1× LVDS (Dual Channel 24-bit)
Mở rộng1× M.2 E-key 2030 · 1× M.2 B-key 3042/3052

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (1 mã)

CBK-07-93N3-00Cable kit (1 x AUDIO cable, 2 x COM port latching cables, 1 x SATA cable, 1 x SATA power cable, 2 x USB cable)

Cấu hình khác cùng dòng EmCORE-i93

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng EmCORE-i93 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

EmCORE-iX700-N305 Arbor EmCORE
Core i3-N305 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
EmCORE-i90U2-WT-7100U Arbor EmCORE-i90
Core i3-7100U · 4× COM · 5× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
EmETXe-i92U1-WT-1115G4E Arbor EmETXe-i92
Core i3-1115G4E · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM
So cạnh nhau →
EmETXe-i91U0-WT-8145UE-RGB Arbor EmETXe-i91
Core i3-8145UE 2.2GHz (Base)/3.9GHz (Turbo) · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM
So cạnh nhau →
EmETXe-i89U0-6100U Arbor EmETXe-i89
Core i3-6100U 2.3GHz (Base) · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM
So cạnh nhau →
EmETXe-a10R0-R1606G Arbor EmETXe-a10
AMD Ryzen Embedded R1606G 2.6GHz (Base)/3.5GHz (Turbo) · 2× COM · 1× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →