DS-1002P-EE
Máy tính công nghiệp không quạt hiệu năng cao Cincoze DS-1002P-EE đạt tiêu chuẩn EN 50155, thiết kế chịu nhiệt -10°C đến 60°C, nguồn DC 9-48V, hỗ trợ 1 khe PCIe x1, 1 khe PCIe x16, 4 cổng PoE, 2 cổng LAN và CPU Intel Core i3/i5/i7 thế hệ 4.
- Thiết kế chắc chắn không dây cáp, tản nhiệt đặc biệt, đáp ứng tiêu chuẩn EN 50155 và EN 50121-3-2 dùng trong ngành đường sắt
- Dải nhiệt độ môi trường hoạt động từ -10°C đến 60°C
- Dải điện áp nguồn vào 9~48VDC rộng tích hợp tính năng Power Ignition điều khiển nguồn
- Tích hợp 1 khe mở rộng PCIe x1 và 1 khe PCIe x16 (kích thước card tối đa 111.15mm x 235mm)
Dòng này hợp với tình huống nào?
giá tham khảo (ước theo phân khúc) · cập nhật 2026-08-02
39.300.000đ – 72.000.000đ
Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.
Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã DS-1002P-EE trong 4 giờ làm việc.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -10 ~ 60 °C (Ambient with Air Flow (with Industrial Grade Peripherals)) |
|---|---|
| Nguồn điện | 9~48VDC |
| Đầu nối nguồn | 1x 3-pin Terminal Block Connector |
| Kiểu lắp đặt | Wall |
| Kích thước (mm) | 227 x 261 x 126 |
| Khối lượng (kg) | 5.7 |
| Chứng nhận | CE, FCC Class A, EN 50155, EN 50121-3-2 |
Máy tính
| Chipset | Intel Q87 |
|---|---|
| Socket | LGA1150 |
| RAM | DDR3 / DDR3L-1333MHz / 1600MHz · 2 khe · tối đa 16GB |
| Lưu trữ | 2× 2.5" SATA HDD/SSD Bay · 2× Internal mSATA Slot · 1× External CFast Socket |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 2 |
Kết nối & I/O
| COM | 6× RS-232/422/485 |
|---|---|
| LAN | 1× 1 GbE Intel i217LM · 1× 1 GbE Intel 82583V · 4× 1 GbE Intel 82583V PoE |
| USB | 4× USB 3.0 · 4× USB 2.0 |
| DIO | 4 in / 4 out (cách ly quang) |
| Xuất hình | 1× DVI-I · 2× DisplayPort |
| Mở rộng | 1× PCIe x1 · 1× PCIe x16 · 2× Mini PCIe |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (6 mã)
| GS220A24-CIN | Adapter AC/DC 24V 9.2A 220W with 3pin Terminal Block Plug 5.0mm Pitch, GS220A24-R7B |
|---|---|
| SL2-SL3 | US 2 heads power cord, US B type to IEC C13,SVT 18AWG/3C Black 1.8M SL-2+SL-3 |
| SL6-SL3 | EU 2 heads power cord, EU G type to IEC C13, H05VV-F 0.75mm2/3G Black 1.8M SL-6+SL-3 |
| QP026-SL3 | UK 2 heads power cord, UK I type to IEC C13, H05VV-F 0.75mm2/3G Black 1.8M QP026+SL-3 |
| 59381560000E | MINI-DIN(M) (PS/2 KB+MS) TO MINI-DIN(F) (PS/2 KB)+MINI-DIN(F) (PS/2 MS) L:10CM, 59381560000E |
| N0307-140507-01 | DVI-I(M) TO DVI-D(F) + VGA(F) Cable, L=200mm, N0307-140507-01 |
Cấu hình khác cùng dòng DS-1000
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.