Bỏ qua tới nội dung
EN
CV-115C-R11/P1201-X6425E-R11
  • 0~65°CDải nhiệt
  • IP65Chuẩn kín
  • Không quạtTản nhiệt
  • 9–48 VDCNguồn vào
  • 3Cổng COM
  • 2Cổng LAN
Panel PC Cincoze CV-100/P1201

CV-115C-R11/P1201-X6425E-R11

Máy tính màn hình cảm ứng điện dung 15 inch dạng mô-đun, mặt trước IP65 chống bụi nước, dải nhiệt độ 0°C đến 65°C, điện áp DC 9-48V, thiết kế không quạt bền bỉ tích hợp Intel Atom x6425E.

  • Mặt trước đạt chuẩn bảo vệ IP65 chống bụi và nước, thiết kế khung nhôm đúc đặn phẳng gia công chính xác.
  • Công nghệ CDS (Convertible Display System) cho phép dễ dàng linh hoạt thay thế màn hình hoặc nâng cấp máy tính.
  • Dải điện áp nguồn DC rộng 9V - 48V, tích hợp công tắc chọn chế độ AT/ATX và cổng điều khiển bật/tắt từ xa.
  • Thiết kế bền bỉ không quạt, chịu rung 5 Grms và chống va đập 50 Grms trong môi trường khắc nghiệt.

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã CV-115C-R11/P1201-X6425E-R11 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 65 °C (Ambient with air flow)
Nguồn điện9 - 48VDC
Đầu nối nguồn3-pin Terminal Block
Kiểu lắp đặtPanel Mount, VESA Mount, Rack Mount, Wall Mount, DIN Rail Mount
Kích thước (mm)408 x 312.4 x 59.2
Khối lượng (kg)4.36
Chống rung5 Grms, 5-500 Hz — IEC60068-2-64
Cấp bảo vệ IPIP65 (Front Panel)
Chứng nhậnCE, UKCA, FCC, ICES-003 Class A, UL, cUL, CB, IEC/EN 62368-1

Máy tính

CPUIntel Atom x6425E
RAMDDR4 · 1 khe · tối đa 32GB
Lưu trữ2.5" Front Accessible SATA HDD/SSD Drive Bay · mSATA Socket
GPUIntel UHD Graphics
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM3× RS-232/422/485
LAN2× 1 GbE Intel I210
USB3× USB USB 3.2 Gen2 · 1× USB USB 2.0
DIO4 in / 4 out (cách ly quang)
Xuất hình1× DisplayPort · 1× VGA
Mở rộng1× Full-size Mini-PCIe · 1× M.2 Key E Type 2230 · 1× SIM Socket · 1× CFM IGN Interface · 1× CFM PoE Interface

Màn hình

Kích thước15"
Độ phân giải1024 x 768
Độ sáng (nit)350
Cảm ứngProjected Capacitive
Kiểu khungDie-Casting Flat Surface
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (5 mã)

CFM-PoE02CFM Module with PoE Control Function, Individual Port 25.5W
CFM-IGN101CFM Module with Power Ignition Sensing Control Function, 12V/24V Selectable (43 x 36 mm)
URM01Universal 19" Rack Mount Kit for Industrial Panel PC & Industrial Monitor
GST60A12-CIN1Adapter AC/DC 12V 5A 60W, GST60A12-CIN1, wide temp(-30°C ~ +70°C)
GST120A24-CINAdapter AC/DC 24V 5A 120W, GST120A24-CIN, wide temp (-30°C ~ +70°C), level VI

Cấu hình khác cùng dòng CV-100/P1201

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng CV-100/P1201 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CV-115R-R10/P1101-E50-R11 Cincoze CV-100/P1101
15″ · Atom x7-E3950 · 4× COM · 2× LAN · 0 ~ 65 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
KLD-1562B-1 CESIPC KLD-1500
15″ · Baytrail-D Celeron J1900 · 4× COM · 2× LAN · -10 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
PPC-415-RX6A Advantech PPC-400
15″ · Atom x6425E · 5× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
SP-150R-1J64 Arbor SP-150
15″ · Celeron J6412 CPU Elkhart Lake (2.0GHz/2.6GHz) · 6× COM · 2× LAN · -10 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
TOKIN-6153-827E Arbor TOKIN-6100
15″ · Celeron 827E · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CS-115C-R11/P1001-R10 Cincoze CS-100/P1001
15″ · Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
Video Cincoze
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →