Bỏ qua tới nội dung
EN
CTN-309A (i5-10210U)
Máy tính công nghiệp CESIPC CTN-300

CTN-309A-2

Máy tính công nghiệp dạng hộp fanless, mặt trước hợp kim nhôm cường lực, chịu nhiệt vận hành 0~50°C (mở rộng tuỳ chọn), lưu trữ tổng hợp mSATA + SATA 2.5 inch, 3 cổng LAN Gigabit, 2 cổng COM, 4 cổng USB — phù hợp ứng dụng ngành chế tạo máy. Cấu hình dùng CPU Intel Core i5-10210U 4 nhân, RAM tối đa 16GB DDR4.

  • Thiết kế fanless, mặt trước hợp kim nhôm cường lực
  • 3x LAN Gigabit (Intel i225), 1x khe mini-PCIe full length, 1x khe PCIe x1
  • Hỗ trợ tuỳ biến: Custom BIOS, System Encryption, Custom LOGO

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã CTN-309A-2 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 50 °C (extended temperature optional)
Nguồn điện12V DC standard, 9-36V DC optional
Đầu nối nguồn3-pin Phoenix Connector
Kiểu lắp đặtVESA Bracket
Kích thước (mm)300 x 210 x 46 (with bracket: 356 x 211.5 x 46)
Khối lượng (kg)3.2
Chứng nhậnCE, UL, RoHS

Máy tính

CPUIntel Core i5-10210U
RAMDDR4 2133MHz SO-DIMM · 1 khe khe · tối đa 16GB
Lưu trữmSATA SSD (mini PCIe Full Size) · SATA 2.5" SSD
Khe mở rộng PCI/PCIe1

Kết nối & I/O

COM1× RS232 · 1× RS232/422/485 (jumper configurable)
LAN3× 10/100/1000Mbps Intel i225
USB2× USB USB3.0 · 2× USB USB2.0
Xuất hình1× HDMI · 1× VGA
Mở rộng1× mini-PCIe · 1× PCIe slot · 1× GPIO · 3× Reserved DB9 connector

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (2 mã)

VESA Brackets
Power Cable 3-pin

Cấu hình khác cùng dòng CTN-300

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng CTN-300 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

DS-1302-R10 Cincoze DS-1300
10th Generation Intel Xeon / Core Series Processors · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
UNO-3283G-6541AE Advantech UNO-3200
Core i5-6440EQ · 4× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
UNO-2484V3-U27N1A Advantech UNO-2400
Core Ultra 7 255U · 4× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
UNO-148-D5NBA Advantech UNO-100
Core i5-1335UE · 4× COM · 3× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
DX-1100-R10 Cincoze DX-1100
Xeon / Core i7/i5/i3 / Pentium / Celeron · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless
So cạnh nhau →
DV-1000-R10 Cincoze DV-1000
Core i7/i5/i3 / Pentium / Celeron · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →