Bỏ qua tới nội dung
EN
CTN-306A
  • 0~50°CDải nhiệt
  • Không quạtTản nhiệt
  • 12–9 VDCNguồn vào
  • 2Cổng COM
  • 2Cổng LAN
Máy tính công nghiệp CESIPC CTN-300

CTN-306A-1

Máy tính công nghiệp dạng hộp fanless, vỏ hợp kim nhôm cường lực, nguồn vào rộng 9-36V DC tuỳ chọn, chịu nhiệt vận hành 0~50°C (mở rộng tuỳ chọn). Lưu trữ tổng hợp mSATA + SATA 2.5 inch, 2 cổng LAN Gigabit, 2 cổng COM, 4 cổng USB — phù hợp ứng dụng ngành chế tạo máy. Cấu hình dùng CPU Intel Bay Trail Celeron J6412, RAM tối đa 8GB DDR3L.

  • Thiết kế fanless, nguồn vào rộng DC 9~36V
  • 2x LAN Gigabit (Realtek RTL8111H), HDMI+VGA dual display
  • Vỏ hợp kim nhôm cường lực

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã CTN-306A-1 trong 4 giờ làm việc.

Hiệu năng CPU

Điểm CPU Mark, đa nhân
Celeron J64123.804

Tham khảo PassMark, 07/10/2026. Nguồn

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 50 °C (extended temperature optional)
Nguồn điện12V DC standard, 9-36V DC optional
Đầu nối nguồn3-pin Phoenix Connector
Kiểu lắp đặtVESA Bracket
Kích thước (mm)300 x 160 x 65 (with bracket: 356 x 161.5 x 65)
Khối lượng (kg)3.2
Chứng nhậnCE, UL, RoHS

Máy tính

CPUIntel Bay Trail-D Celeron J6412
RAMDDR3L · Single Socket khe · tối đa 8GB
Lưu trữmSATA SSD Full Size · SATA 2.5" SSD
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM1× RS232 · 1× RS232/422/485 (jumper configurable)
LAN2× 10/100/1000Mbps Realtek RTL8111H
USB2× USB USB2.0 · 2× USB USB3.0
Xuất hình1× HDMI · 1× VGA
Mở rộng1× mini-PCIe · 1× GPIO · 2× Reserved DB9 connector

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (2 mã)

VESA Bracket
Power Cable 3-pin

Cấu hình khác cùng dòng CTN-300

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng CTN-300 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

IEC-3350-N3350 Arbor IEC-3300
Celeron N3350 · 3× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
ARES-5320-x6425P Arbor ARES-5300
Atom x6425RE Processor · 4× COM · 3× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
ARES-530WT-E3845 Arbor ARES-530
Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
ARES-1965-3965U-2WD4 Arbor ARES-1900
Celeron 3965U, 2.2GHz, 2M L2 Cache · 2× COM · 5× LAN · 0 ~ 55 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
ARES-1231 Arbor ARES-1200
Celeron N2930 (Bay Trail SoC) · 16× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
SB-244-2J64-R8S128 Arbor SB-244
Celeron J6412 Quad Core CPU Elkhart Lake (2.0GHz/2.6GHz) · 6× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →