Bỏ qua tới nội dung
EN
CS-W124C-R10/P1001E-R10
  • -20~70°CDải nhiệt
  • IP65Chuẩn kín
  • Có quạtTản nhiệt
  • 9–48 VDCNguồn vào
  • 2Cổng COM
  • 2Cổng LAN
Panel PC Cincoze CS-100/P1001

CS-W124C-R10/P1001E-R10

Máy tính màn hình cảm ứng công nghiệp 24 inch siêu sáng 1500 nits, chuẩn IP65 mặt trước, dải nhiệt hoạt động -20°C đến 70°C, nguồn DC 9-48V, tích hợp 2x Universal I/O Bracket cho khả năng mở rộng linh hoạt. Sử dụng CPU Intel Atom E3845 Quad Core, RAM DDR3L tối đa 8GB và hỗ trợ công nghệ Convertible Display System (CDS).

  • Trang bị 2x Universal I/O Bracket cho phép mở rộng thêm cổng kết nối (COM, LAN, USB)
  • Màn hình 24 inch Full HD độ sáng siêu cao 1500 nits, hiển thị rõ dưới ánh nắng trực tiếp
  • Khung nhôm đúc nguyên khối chống bụi nước đạt tiêu chuẩn IP65 mặt trước
  • Hoạt động tốt trong dải nhiệt độ rộng -20°C đến 70°C, thiết kế không quạt (fanless)
Dòng này hợp với tình huống nào?
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-02
44.900.000đ – 73.500.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã CS-W124C-R10/P1001E-R10 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 70 °C (With Industrial Grade Peripherals; Ambient with air flow)
Nguồn điện9~48VDC
Đầu nối nguồn3-pin Terminal Block
Kiểu lắp đặtWall Mounting, VESA Mounting, CDS Mounting
Kích thước (mm)605 x 373 x 63.2
Khối lượng (kg)8.18
Chống rung1 Grms, 5-500 Hz, 3 Axes — IEC60068-2-64
Cấp bảo vệ IPIP65 (Front Panel)
Chứng nhậnCE, UKCA, FCC, ICES-003 Class A, UL, cUL, CB, IEC 62368-1, EN 62368-1

Máy tính

CPUIntel Atom E3845
SocketOnboard
RAMDDR3L 1066/1333 MHz · 1 khe · tối đa 8GB
Lưu trữ2.5" SATA HDD/SSD Bay · CFast Socket
GPUIntel HD Graphics
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS-232/422/485
LAN2× 1000 Mbps Intel I210
USB1× USB USB 3.2 Gen1 · 3× USB USB 2.0
DIO4 in / 4 out (cách ly quang)
Xuất hình1× VGA · 1× DisplayPort
Mở rộng1× Full-size Mini-PCIe Socket · 1× SIM Card Socket · 2× Universal I/O Bracket

Màn hình

Kích thước24"
Độ phân giải1920 x 1080
Độ sáng (nit)1500
Cảm ứngProjected Capacitive
Kiểu khungFlat Rugged Aluminum Die-casting Bezel
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (11 mã)

MEC-COM-M212-DB9Mini-PCIe Module with 2x COM Ports, 1x Standard DB9 Cable (For P1001E only)
MEC-LAN-M102-30Mini-PCIe Module with 2x LAN Ports, 2x 30cm cable (For P1001E only)
MEC-USB-M102-30Mini-PCIe Module with 2x USB 3.2 Gen1 Ports, 1x 30cm cable (For P1001E only)
UB03032x Universal Bracket each with 1x DB9 Cutout (For P1001E only)
UB03111x Universal Bracket with 2x RJ45 Cutout (For P1001E only)
UB03141x Universal Bracket with 2x USB Cutout (For P1001E only)
URM01Universal 19" Rack Mount Kit for Industrial Panel PC & Industrial Monitor
GST60A12-CIN1Adapter AC/DC 12V 5A 60W, GST60A12-CIN1, wide temp (-30°C ~ +70°C)
SL2-SL3US 2 heads power cord, US B type to IEC C13, SVT 18AWG/3C Black 1.8M SL-2+SL-3
SL6-SL3EU 2 heads power cord, EU G type to IEC C13, H05VV-F 0.75mm2/3G Black 1.8M SL-6+SL-3
QP026-SL3UK 2 heads power cord, UK I type to IEC C13, H05VV-F 0.75mm2/3G Black 1.8M QP026+SL-3

Cấu hình khác cùng dòng CS-100/P1001

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng CS-100/P1001 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CS-W124C-R11/P1101-E50-R11 Cincoze CS-100/P1101
24″ · Atom x7-E3950 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có DIO · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CS-W124C-R10/P1201-X6425E-R11 Cincoze CS-100/P1201
24″ · Atom x6425E · 3× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có DIO · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CO-W124C-R10/P1001-R10 Cincoze CO-100/P1001
24″ · Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có DIO
So cạnh nhau →
CO-W124C-R10/P1101-E50-R11 Cincoze CO-100/P1101
24″ · Atom x7-E3950 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có DIO
So cạnh nhau →
UTC-124G1P-WWW1E Advantech UTC-100
23,8″ · Celeron J3455 · 2× COM · 2× LAN · 0 ~ 40 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
EPC-W2462A CESIPC EPC-W24
23,6″ · Celeron J1900, 4 cores/4 threads, 2.0-2.4GHz, 2MB Cache, Intel HD Graphics · 6× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
Video Cincoze
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →