Bỏ qua tới nội dung
EN
CS-W124C-R11/P1101-E50-R11
  • -20~70°CDải nhiệt
  • IP65Chuẩn kín
  • Có quạtTản nhiệt
  • 9–48 VDCNguồn vào
  • 4Cổng COM
  • 2Cổng LAN
Panel PC Cincoze CS-100/P1101

CS-W124C-R11/P1101-E50-R11

Máy tính bảng điều khiển công nghiệp 24 inch siêu sáng 1500 nits, thiết kế bền bỉ chịu nhiệt độ rộng từ -20°C đến 70°C, chống rung xóc, hỗ trợ nguồn dải rộng 9-48VDC và trang bị vi xử lý Intel® Atom® x7-E3950.

  • Màn hình 24 inch Full HD siêu sáng 1500 nits, hiển thị rõ nét dưới ánh nắng mặt trời trực tiếp
  • Khả năng chống chịu môi trường khắc nghiệt: nhiệt độ hoạt động -20°C đến 70°C, chống rung 5 Grms, chống sốc 50G
  • Mặt trước bảo vệ chuẩn IP65 chống nước và bụi bẩn với khung nhôm đúc áp lực nguyên khối
  • Hỗ trợ nguồn DC đầu vào dải rộng 9~48VDC, bảo vệ quá áp, quá dòng, đảo cực
Dòng này hợp với tình huống nào?
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-02
51.200.000đ – 83.700.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã CS-W124C-R11/P1101-E50-R11 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 70 °C (With Industrial Grade Peripherals; Ambient with air flow)
Nguồn điện9~48VDC
Đầu nối nguồn3-pin Terminal Block Connector
Kiểu lắp đặtPanel Mount, VESA Mount, Rack Mount, Wall Mount, DIN Mount
Kích thước (mm)605 x 373 x 63.2
Khối lượng (kg)8.13
Chống rung5 Grms, 5-500 Hz, 3 Axes — IEC60068-2-64 (w/ SSD)
Cấp bảo vệ IPIP65 (Front Panel)
Chứng nhậnCE, UKCA, FCC, ICES-003 Class A, CISPR 32 Class A, EN/BS EN 55032 Class A, UL, cUL, CB, IEC/EN 62368-1

Máy tính

CPUIntel® Atom® x7-E3950
SocketOnboard
RAMDDR3L 1333/1600/1866 MHz SO-DIMM · 1 khe · tối đa 8GB
Lưu trữ2.5" SATA HDD Bay (SATA 3.0) · mSATA Socket (SATA 3.0, Shared by Mini-PCIe Socket)
GPUIntegrated Intel® HD Graphics 505
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM4× RS-232/422/485
LAN2× GbE Intel® I210
USB4× USB USB 3.2 Gen1
DIO4 in / 4 out (cách ly quang)
Xuất hình1× VGA · 1× DisplayPort
Mở rộng2× Full-size Mini-PCIe Socket · 1× SIM Socket · 1× CFM Interface · 1× CDS Interface

Màn hình

Kích thước24"
Độ phân giải1920 x 1080
Độ sáng (nit)1500
Cảm ứngProjected Capacitive
Kiểu khungFlat Rugged Aluminum Die-casting Bezel
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (8 mã)

CFM-IGN101CFM Module with Power Ignition Sensing Control Function, 12V/24V Selectable (43 x 36 mm)
CFM-PoE02CFM Module with PoE Control Function, Individual Port 25.5W
URM01Universal 19" Rack Mount Kit for Industrial Panel PC & Industrial Monitor
GST60A12-CIN1Adapter AC/DC 12V 5A 60W, GST60A12-CIN1, wide temp (-30°C ~ +70°C)
GST120A24-CINAdapter AC/DC 24V 5A 120W, GST120A24-CIN, wide temp (-30°C ~ +70°C), level VI
SL2-SL3US 2 heads power cord, US B type to IEC C13, SVT 18AWG/3C Black 1.8M SL-2+SL-3
SL6-SL3EU 2 heads power cord, EU G type to IEC C13, H05VV-F 0.75mm2/3G Black 1.8M SL-6+SL-3
QP026-SL3UK 2 heads power cord, UK I type to IEC C13, H05VV-F 0.75mm2/3G Black 1.8M QP026+SL-3

Cấu hình khác cùng dòng CS-100/P1101

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng CS-100/P1101 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CO-W124C-R10/P1101-E50-R11 Cincoze CO-100/P1101
24″ · Atom x7-E3950 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có DIO
So cạnh nhau →
CS-W124C-R10/P1001-R10 Cincoze CS-100/P1001
24″ · Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · có DIO · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CS-W124C-R10/P1201-X6425E-R11 Cincoze CS-100/P1201
24″ · Atom x6425E · 3× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · có DIO · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-W124R-R10/P1101-E50-R11 Cincoze CV-100/P1101
24″ · Atom x7-E3950 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có DIO
So cạnh nhau →
EPC-W2462A CESIPC EPC-W24
23,6″ · Celeron J1900, 4 cores/4 threads, 2.0-2.4GHz, 2MB Cache, Intel HD Graphics · 6× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
UTC-W2462A CESIPC UTC-W24
23,6″ · Celeron J1900 (Bay Trail-D) · 6× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
Video Cincoze
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →