- -20~70°CDải nhiệt
- IP65Chuẩn kín
- Có quạtTản nhiệt
- 9–48 VDCNguồn vào
- 2Cổng COM
- 2Cổng LAN
CS-W124C-R10/P1001-R10
Máy tính màn hình cảm ứng công nghiệp 24 inch siêu sáng 1500 nits, đạt chuẩn chống bụi nước IP65 mặt trước, dải nhiệt hoạt động rộng -20°C đến 70°C và hỗ trợ nguồn DC 9-48V. Hệ thống trang bị bộ vi xử lý Intel Atom E3845 Quad Core, RAM DDR3L tối đa 8GB và công nghệ Convertible Display System (CDS) giúp nâng cấp, bảo trì dễ dàng.
- Màn hình 24 inch Full HD độ sáng 1500 nits hiển thị rõ nét dưới ánh sáng mặt trời direct sunlight
- Mặt trước chống nước và bụi đạt tiêu chuẩn IP65, khung nhôm đúc nguyên khối
- Dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -20°C đến 70°C, thiết kế không quạt (fanless)
- Nguồn điện DC dải rộng 9~48V tích hợp bảo vệ quá áp (OVP) và quá dòng (OCP)
Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -20 ~ 70 °C (With Industrial Grade Peripherals; Ambient with air flow) |
|---|---|
| Nguồn điện | 9~48VDC |
| Đầu nối nguồn | 3-pin Terminal Block |
| Kiểu lắp đặt | Wall Mounting, VESA Mounting, CDS Mounting |
| Kích thước (mm) | 605 x 373 x 63.2 |
| Khối lượng (kg) | 7.98 |
| Chống rung | 1 Grms, 5-500 Hz, 3 Axes — IEC60068-2-64 |
| Cấp bảo vệ IP | IP65 (Front Panel) |
| Chứng nhận | CE, UKCA, FCC, ICES-003 Class A, UL, cUL, CB, IEC 62368-1, EN 62368-1 |
Máy tính
| CPU | Intel Atom E3845 |
|---|---|
| Socket | Onboard |
| RAM | DDR3L 1066/1333 MHz · 1 khe · tối đa 8GB |
| Lưu trữ | 2.5" SATA HDD/SSD Bay · CFast Socket |
| GPU | Intel HD Graphics |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 2× RS-232/422/485 |
|---|---|
| LAN | 2× 1000 Mbps Intel I210 |
| USB | 1× USB USB 3.2 Gen1 · 3× USB USB 2.0 |
| DIO | 4 in / 4 out (cách ly quang) |
| Xuất hình | 1× VGA · 1× DisplayPort |
| Mở rộng | 1× Full-size Mini-PCIe Socket · 1× SIM Card Socket |
Màn hình
| Kích thước | 24" |
|---|---|
| Độ phân giải | 1920 x 1080 |
| Độ sáng (nit) | 1500 |
| Cảm ứng | Projected Capacitive |
| Kiểu khung | Flat Rugged Aluminum Die-casting Bezel |
| IP mặt trước | IP65 |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (11 mã)
| MEC-COM-M212-DB9 | Mini-PCIe Module with 2x COM Ports, 1x Standard DB9 Cable (For P1001E only) |
|---|---|
| MEC-LAN-M102-30 | Mini-PCIe Module with 2x LAN Ports, 2x 30cm cable (For P1001E only) |
| MEC-USB-M102-30 | Mini-PCIe Module with 2x USB 3.2 Gen1 Ports, 1x 30cm cable (For P1001E only) |
| UB0303 | 2x Universal Bracket each with 1x DB9 Cutout (For P1001E only) |
| UB0311 | 1x Universal Bracket with 2x RJ45 Cutout (For P1001E only) |
| UB0314 | 1x Universal Bracket with 2x USB Cutout (For P1001E only) |
| URM01 | Universal 19" Rack Mount Kit for Industrial Panel PC & Industrial Monitor |
| GST60A12-CIN1 | Adapter AC/DC 12V 5A 60W, GST60A12-CIN1, wide temp (-30°C ~ +70°C) |
| SL2-SL3 | US 2 heads power cord, US B type to IEC C13, SVT 18AWG/3C Black 1.8M SL-2+SL-3 |
| SL6-SL3 | EU 2 heads power cord, EU G type to IEC C13, H05VV-F 0.75mm2/3G Black 1.8M SL-6+SL-3 |
| QP026-SL3 | UK 2 heads power cord, UK I type to IEC C13, H05VV-F 0.75mm2/3G Black 1.8M QP026+SL-3 |
Cấu hình khác cùng dòng CS-100/P1001
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.












