EN
ARK-6322-Q0A3E
Máy tính công nghiệp Advantech ARK-6300

ARK-6322-Q0A3E

Máy tính nhúng công nghiệp không quạt Advantech ARK-6322-Q0A3E vỏ nhôm chắc chắn, hoạt động bền bỉ trong dải nhiệt rộng, khả năng chống rung xóc tốt và hỗ trợ đầu vào nguồn 12V DC dạng jack khóa. Trang bị bộ vi xử lý Intel Celeron Quad Core J1900, hỗ trợ phong phú các cổng kết nối gồm 6 cổng COM, 8 cổng USB, 2 cổng GbE LAN và mô-đun mở rộng iDoor linh hoạt (phiên bản không tích hợp cổng Audio).

  • Thiết kế không quạt với vỏ nhôm tản nhiệt hiệu quả, thích hợp môi trường công nghiệp
  • Nguồn cấp 12V DC thiết kế dạng jack khóa (Lockable DC jack) chống sút cáp
  • Hỗ trợ dải nhiệt độ hoạt động lên đến 0 ~ 50°C (với linh kiện/SSD dải nhiệt mở rộng)
  • Lắp đặt linh hoạt qua bộ gá VESA / Wall Mounting
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
13.600.000đ – 22.300.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã ARK-6322-Q0A3E trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 50 °C (Với SSD/peripherals nhiệt độ mở rộng (khí lưu 0.7 m/s); 0 ~ 45°C với HDD 2.5"; 0 ~ 40°C với HDD 3.5")
Nguồn điện12 VDC
Đầu nối nguồnLockable DC jack
Kiểu lắp đặtWall mounting, VESA mounting
Kích thước (mm)200 x 64 x 200
Khối lượng (kg)2
Chống rung0.5 Grms — IEC 60068-2-64, random, 5~500Hz, 3 axes, 1hr/axis (với HDD)
Chứng nhậnCE, FCC Class A, CCC, BSMI, CB, UL

Máy tính

CPUIntel Celeron J1900
ChipsetSoC
RAMDDR3L 1333MHz SDRAM · 2 khe · tối đa 8GB
Lưu trữ1× SATA HDD Bay 2.5" or 3.5" · 1× mSATA
GPUIntel Gen 7 Graphics Engines
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM5× RS-232 · 1× RS-232/422/485
LAN2× 10/100/1000 Mbps Realtek 8119I
USB1× USB USB 3.0 · 7× USB USB 2.0
Xuất hình1× VGA · 1× DisplayPort
Mở rộng1× Full-size Mini PCIe · 1× Half-size Mini PCIe · 1× iDoor Slot

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (16 mã)

96PSA-A60W12R1-3AC-to-DC Adapter, DC 12V/5A 60W C14 DC Plug
1702002600Power cable 3-pin 183 cm, USA type
1702002605Power cable 3-pin 183 cm, Europe type
1700032693-11Power cable 3-pin 183 cm, UK type
1700000237Power cable 3-pin 183 cm, PSE type
AMK-V008EVESA mounting kit
AMK-W002EWall mounting kit
MOS-2230-Z1201ECANBus module, 2-Ch, USB I/F.
MOS-2220-X1101EParallel LPT module, 1-Ch, USB I/F.
MOS-2120-Z1101EGiga LAN Ethernet module, 1-Ch, PCIe I/F.
MOS-2120-Z1201Dual Intel I210 GbE LAN iDoor, 2-Ch, PCIe I/F
MOS-2110Z-1201EUSB module, 2-Ch, PCIe I/F
MOS-1120Y-0202EIsolated RS-232, 2-Ch, DB9, PCIe I/F
MOS-1120Y-1402ENon-Isolated RS-232, DB37, 4-Ch, PCIe I/F
MOS-1130Y-0201EIsolated CANBus, 2-Ch, DB9, PCIe I/F
MOS-1110Y-0101EIsolated 16 DI/8 DO, 1-Ch, DB37, PCIe I/F

Cấu hình khác cùng dòng ARK-6300

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng ARK-6300 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

UNO-247-J1N1AO Advantech UNO-200
Celeron J3455 · 6× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-2484G-7C21BE Advantech UNO-2400
Celeron 3965U · 4× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-2372G-J021AE Advantech UNO-2300
Celeron J1900 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-2271G-E021AE Advantech UNO-2200
Atom E3825 · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-1372G-J021AE Advantech UNO-1300
Celeron J1900 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-127-E22CU Advantech UNO-100
Atom x6413E · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →