EN
AIR 411
Máy tính công nghiệp Advantech AIR-4100

AIR-4110-00A1U

Máy chủ Edge AI công nghiệp hỗ trợ dải nhiệt hoạt động rộng đến 45°C, nguồn tích hợp 850W, thiết kế lắp đặt dạng để bàn (deskmount), hỗ trợ card đồ họa công suất cao tới 400W và vi xử lý Intel Bartlett Lake S.

  • Nguồn tích hợp công suất cao 850W ATX/AT
  • Dải nhiệt độ hoạt động từ 0 ~ 45°C (khi không dùng card PCIe) hoặc 0 ~ 40°C (khi dùng card PCIe)
  • Lắp đặt dạng để bàn (Desk mount) chuyên dụng cho công nghiệp
  • Hỗ trợ card đồ họa rời công suất cao lên đến 400W/FHFL (như SPARKLE Intel Arc Pro B60)

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã AIR-4110-00A1U trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 45 °C (không dùng card PCIe (0 ~ 40°C khi có card PCIe))
Nguồn điện100-240V AC
Đầu nối nguồnAC Input Plug
Kiểu lắp đặtDesk mount
Kích thước (mm)240 x 190 x 380.7
Khối lượng (kg)6.9
Chứng nhậnCE, FCC Class B, CB, UL, CCC, BSMI

Máy tính

CPUIntel Bartlett Lake S
ChipsetQ670E/H610E
RAMDDR5 · 2 khe · tối đa 96GB
Lưu trữ2× 2.5" SATA SSD · 1× M.2 M Key NVMe
GPUSPARKLE Intel Arc Pro B60
Khe mở rộng PCI/PCIe1

Kết nối & I/O

COM1× RS-232 · 1× RS-232/422/485
LAN1× 1 Gbps Intel i219 · 1× 2.5 Gbps Intel i226
USB2× USB USB 3.2 Gen2 · 2× USB USB 3.2 Gen1 · 2× USB USB 2.0
Xuất hình1× HDMI 2.0b · 2× DP++ 1.4a
Mở rộng1× PCIe x16 · 1× M.2 M Key · 1× M.2 E Key

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (12 mã)

1960104726N001Desk mounting kit
1960118571N000PCIe Card fixed bracket
1960117846T000SSD Outside Door
36WSWPDOBUND11WISE-DeviceOn Package
1702002600-03Power Cord UL 3P 10A 125V 183cm, USA type
1700018705Power Cord EU 3P 10A 250V 183cm, EU type
1700032693-11Power Cord BSI 3P 10A 250V 183cm, UK type
1700000237Power Cord PSE 3P 12A 125V 183cm, PSE special connector
1700036020-01DB9 Cable for DIO, 40cm
1700036177-011 to 2 90C power cable for PCIe card (2x6P-3.0+1x4P-2.0)/2x4P-4.2x2
1700035539-011 to 4 90C power cable for PCIe card (2x6P-3.0+1x4P-2.0)/2x4P-4.2x2
1750009113-01System Fan 8038, G55H2087DHR, 8pin PWM

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

UNO-348-ANN3BW Advantech UNO-300
3× COM · 3× LAN · -20 ~ 50 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
UNO-3283G-6541AE Advantech UNO-3200
Core i5-6440EQ · 4× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
SKY-602E3-S20A1 Advantech SKY-600
AMD EPYC Embedded 8004 Series · 3× COM · 3× LAN · 0 ~ 40 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
MIC-713S-OX3B2 Advantech MIC-700
NVIDIA Arm Cortex A78AE v8.2 64-bit CPU · 2× COM · 5× LAN · -10 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
SKY-8260SV2-A0000 Advantech SKY-8200
AMD EPYC 7003/7002 Series Processors · 1× COM · 3× LAN · -5 ~ 40 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
SKY-8134S-11 Advantech SKY-8100
Xeon Scalable Processor · 1× COM · 20× LAN · -40 ~ 65 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →