Mỗi thẻ dưới đây là MỘT DÒNG máy, bên trong có nhiều cấu hình khác nhau về cỡ màn và CPU. Chọn dòng trước, chọn cấu hình sau. Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng.
372 mã của hãng được gom lại thành 168 dòng. Vào một dòng để so các cấu hình bên trong nó cạnh nhau.
Khối màn hình
IDS-3100 38 cấu hình trong dòng
-20~60°C 6,5″ – 27″ tới 1 COM
Xem khoảng giá cả dòng
Khối màn hình
IDS-3200 34 cấu hình trong dòng
-20~60°C 6,5″ – 21,5″ tới 1 COM
Xem khoảng giá cả dòng
Khối màn hình
CV-100 · khung màn hình rời 28 cấu hình trong dòng
-20~70°C 8,4″ – 24″ IP65
Xem khoảng giá cả dòng
Khối màn hình
CV-100/M1101 28 cấu hình trong dòng
-20~70°C 8,4″ – 24″ tới 1 COM IP65 Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng
Khối màn hình
FPM-200 15 cấu hình trong dòng
0~50°C 12,1″ – 21,5″ IP66
Xem khoảng giá cả dòng
Khối màn hình
FPM-700 14 cấu hình trong dòng
-20~60°C 10,1″ – 23,8″ tới 1 COM IP66
Xem khoảng giá cả dòng
Khối màn hình
CV-100/M1001 11 cấu hình trong dòng
-5~60°C 8,4″ – 24″ tới 1 COM IP65
Xem khoảng giá cả dòng
Khối màn hình
CS-100/M1101 9 cấu hình trong dòng
-20~70°C 8,4″ – 24″ tới 1 COM IP65 Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng
Khối màn hình
IDS-3300 9 cấu hình trong dòng
-20~60°C 15″ – 19″ tới 1 COM IP65
Xem khoảng giá cả dòng
Khối màn hình
CS-100 · khung màn hình rời 7 cấu hình trong dòng
-30~70°C 10,4″ – 24″ IP65
Xem khoảng giá cả dòng
Khối màn hình
DSD-3000 6 cấu hình trong dòng
0~50°C 32″ – 55″ tới 2 COM
Xem khoảng giá cả dòng
Khối màn hình
FPM-3100 4 cấu hình trong dòng
-20~60°C 12,1″ – 19″ tới 1 COM IP65
Xem khoảng giá cả dòng
Khối màn hình
FPM-7100 4 cấu hình trong dòng
-20~60°C 12,1″ – 18,5″ tới 1 COM IP66
Xem khoảng giá cả dòng
Khối màn hình
CO-100 · khung màn hình rời 3 cấu hình trong dòng
-20~70°C 19″ – 24″ IP65
Xem khoảng giá cả dòng
Khối màn hình
CO-100/M1101 3 cấu hình trong dòng
-20~70°C 19″ – 24″ tới 1 COM IP65
Xem khoảng giá cả dòng
Khối màn hình
OFM-121 3 cấu hình trong dòng
-30~85°C 12,1″
Xem khoảng giá cả dòng
Khác
ELIT-1200 2 cấu hình trong dòng
AMD Ryzen Embedded V1605B · AMD Ryzen Embedded V1807B
-10~50°C tới 2 COM tới 2 LAN Không quạt
Xem khoảng giá cả dòng
Khối màn hình
FPM-1100 2 cấu hình trong dòng
0~50°C 15″ IP65
Xem khoảng giá cả dòng
Khối màn hình
FPM-1500 2 cấu hình trong dòng
-10~50°C 15″ IP65
Xem khoảng giá cả dòng
Khối màn hình
FPM-800 2 cấu hình trong dòng
-20~60°C 15″ – 17″ IP66
Xem khoảng giá cả dòng
Khối màn hình
CS-100/M1001 1 cấu hình trong dòng
-5~60°C 8,4″ tới 1 COM IP65
Xem khoảng giá cả dòng
Khối màn hình
CV-200 · khung màn hình rời 1 cấu hình trong dòng
0~60°C 21,5″ IP66
Xem khoảng giá cả dòng
Khối màn hình
CV-200/M1101 1 cấu hình trong dòng
-20~70°C 21,5″ tới 1 COM IP66
Xem khoảng giá cả dòng
Khác
EPD-130B1AG-NSD02 1 cấu hình trong dòng
-15~65°C 13,3″
Xem khoảng giá cả dòng
Khác
EPD-208-W1D01 1 cấu hình trong dòng
MIPS QCA 4531
0~50°C 20,2″ tới 1 LAN
Xem khoảng giá cả dòng
Khác
EPD-230-001 1 cấu hình trong dòng
TI 32-bit ARM Cortex-M3
0~50°C 2,9″
Xem khoảng giá cả dòng
Khác
EPD-230-011 1 cấu hình trong dòng
TI 32-bit ARM Cortex-M3
0~50°C 2,9″
Xem khoảng giá cả dòng
Khác
EPD-232-001 1 cấu hình trong dòng
TI 32-bit ARM Cortex-M3
0~40°C 2,9″
Xem khoảng giá cả dòng
Khác
EPD-232-011 1 cấu hình trong dòng
TI 32-bit ARM Cortex-M3
0~40°C 2,9″
Xem khoảng giá cả dòng
Khác
EPD-408-W1D01 1 cấu hình trong dòng
MIPS QCA 4531
0~50°C 40,5″ tới 1 LAN
Xem khoảng giá cả dòng
Khác
EPD-408-W1DW1 1 cấu hình trong dòng
MIPS QCA 4531
-15~65°C 40,5″ tới 1 LAN
Xem khoảng giá cả dòng
Khác
EPM-288-C1D002 1 cấu hình trong dòng
MIPS QCA 4531
0~50°C 28,5″ tới 1 LAN
Xem khoảng giá cả dòng
Khác
EPM-288-W1D002 1 cấu hình trong dòng
MIPS QCA 4531
0~50°C 28,5″ tới 1 LAN
Xem khoảng giá cả dòng
Khối màn hình
FPM-1000 1 cấu hình trong dòng
-10~50°C 9,7″ IP65
Xem khoảng giá cả dòng
Khối màn hình
FPM-1200 1 cấu hình trong dòng
-10~50°C 12″ IP65
Xem khoảng giá cả dòng
Khối màn hình
FPM-1700 1 cấu hình trong dòng
-10~50°C 17,3″ IP65
Xem khoảng giá cả dòng